| Giải đặc biệt | Đầu 0 , Đuôi 2 |
| Bạch thủ lô đẹp nhất | 74 |
| Song thủ lô đẹp nhất | 26 - 62 |
| Lô kép đẹp nhất | 44 - 88 |
| Lô xiên 2, xiên 3 đẹp nhất | (41 - 57) (62 - 64 - 91) |
| Cầu 3 càng lô đẹp nhất | 030 - 486 - 992 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 16/04/2026
| Mã ĐB |
14ZV 12ZV 1ZV 6ZV 5ZV 15ZV
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 35035 | |||||
| G.1 | 97627 | |||||
| G.2 |
32561
50740
|
|||||
| G.3 |
98510
74537
94793
|
|||||
|
79540
88709
79848
|
||||||
| G.4 |
5022
9828
5081
0615
|
|||||
| G.5 |
1860
1658
3676
|
|||||
|
3091
9172
4378
|
||||||
| G.6 |
311
712
195
|
|||||
| G.7 |
69
18
33
87
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 16/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 1, 4, 4, 6 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 5, 8 | 1, 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | 2, 7, 8 | 1, 2, 7 | 2 |
| 3 | 3, 5, 7 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 0, 0, 8 | 4 | |
| 5 | 8 | 1, 3, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 9 | 7 | 5 |
| 6 | 2, 6, 8 | 2, 3, 8 | 6 |
| 8 | 1, 7 | 1, 2, 4, 5, 7 | 8 |
| 9 | 1, 3, 5 | 0, 6 | 9 |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 16/04/2026
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 |
30
|
55
|
81
|
| G.7 |
980
|
244
|
047
|
| G.6 |
8532
6956
8289
|
1979
5767
3967
|
2908
7713
2383
|
| G.5 |
0826
|
7239
|
2200
|
| G.4 |
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
|
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
|
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
|
| G.3 |
09074
36235
|
14517
44343
|
76302
32986
|
| G.2 |
93587
|
16121
|
02466
|
| G.1 |
76065
|
47148
|
61984
|
| G.ĐB |
188509
|
936497
|
451920
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 16/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị | |
| 0 | 3, 2, 9 | 1 | 8, 0, 2 | |
| 1 | 9, 7 | 3 | ||
| 2 | 6 | 3, 1 | 0 | |
| 3 | 0, 2, 5 | 9, 6 | 4, 3, 4 | |
| 4 | 4, 3, 8 | 7 | ||
| 5 | 6, 7 | 5 | ||
| 6 | 5 | 7, 7 | 6 | |
| 7 | 7, 4 | 9, 8 | 3 | |
| 8 | 0, 9, 7 | 5 | 1, 3, 4, 4, 6, 4 | |
| 9 | 7, 8, 1 | 0, 7 | 7 | |
XSMN - Xổ số Miền Nam ngày 16/04/2026
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
62
|
48
|
36
|
| G.7 |
882
|
705
|
109
|
| G.6 |
7007
8466
3780
|
9983
4485
7159
|
0505
5080
7042
|
| G.5 |
4947
|
1555
|
7473
|
| G.4 |
59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
|
26586
52301
36840
82592
09690
59402
97825
|
11151
81767
29152
46972
44659
32447
50028
|
| G.3 |
13031
01689
|
50233
05819
|
93660
96519
|
| G.2 |
99825
|
36951
|
56939
|
| G.1 |
86365
|
32482
|
03687
|
| G.ĐB |
143754
|
951018
|
672774
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 16/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
| 0 | 7, 5 | 5, 1, 2 | 9, 5 | |
| 1 | 9, 8 | 9 | ||
| 2 | 9, 5 | 5 | 8 | |
| 3 | 5, 1 | 3 | 6, 9 | |
| 4 | 7, 9 | 8, 0 | 2, 7 | |
| 5 | 4 | 9, 5, 1 | 1, 2, 9 | |
| 6 | 2, 6, 5 | 7, 0 | ||
| 7 | 3, 2, 4 | |||
| 8 | 2, 0, 9 | 3, 5, 6, 2 | 0, 7 | |
| 9 | 8, 7, 7 | 2, 0 | ||
| Thống kê vip xổ số Gia Lai | |
|---|---|
| Đặc biệt: | Đầu 0 , Đuôi 9 |
| Cầu Loto VIP: | 19 - 71 |
| Loto Xiên: | (01 - 13) (30 - 34) (51 - 63) (69 - 91) |
| Loto về nhiều: | 58 - 50 - 44 - 62 |
| Loto lâu không về: | 72 - 85 - 03 - 94 |
| Thống kê vip xổ số Ninh Thuận | |
| Đặc biệt: | Đầu 8 , Đuôi 2 |
| Cầu Loto VIP: | 07 - 81 |
| Loto Xiên: | (07 - 31) (42 - 46) (47 - 72) (96 - 97) |
| Loto về nhiều: | 53 - 11 - 18 - 43 |
| Loto lâu không về: | 70 - 20 - 67 - 47 |
| Thống kê vip xổ số Bình Dương | |
|---|---|
| Đặc biệt: | Đầu 5 , Đuôi 5 |
| Cầu Loto VIP: | 20 - 30 |
| Loto Xiên: | (33 - 35) (37 - 53) (68 - 71) (74 - 75) |
| Loto về nhiều: | 93 - 08 - 22 - 23 |
| Loto lâu không về: | 76 - 24 - 00 - 07 |
| Thống kê vip xổ số Trà Vinh | |
| Đặc biệt: | Đầu 9 , Đuôi 5 |
| Cầu Loto VIP: | 45 - 78 |
| Loto Xiên: | (10 - 26) (27 - 32) (52 - 71) (78 - 87) |
| Loto về nhiều: | 53 - 50 - 66 - 60 |
| Loto lâu không về: | 73 - 94 - 47 - 64 |
| Thống kê vip xổ số Vĩnh Long | |
| Đặc biệt: | Đầu 6 , Đuôi 8 |
| Cầu Loto VIP: | 35 - 59 |
| Loto Xiên: | (24 - 26) (32 - 34) (40 - 53) (56 - 78) |
| Loto về nhiều: | 95 - 02 - 21 - 16 |
| Loto lâu không về: | 29 - 09 - 89 - 02 |