Kết quả xổ số Miền Bắc
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 15/01/2026
| Mã ĐB |
11TA 2TA 17TA 20TA 12TA 16TA 10TA 7TA
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 84522 | |||||
| G.1 | 41647 | |||||
| G.2 |
68429
43071
|
|||||
| G.3 |
13656
17226
56960
|
|||||
|
32399
24912
87150
|
||||||
| G.4 |
8476
1756
8256
3416
|
|||||
| G.5 |
4039
7861
2800
|
|||||
|
8288
8644
4014
|
||||||
| G.6 |
497
368
374
|
|||||
| G.7 |
21
00
14
71
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 15/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 0 | 0, 0, 5, 6 | 0 |
| 1 | 2, 4, 4, 6 | 2, 6, 7, 7 | 1 |
| 2 | 1, 2, 6, 9 | 1, 2 | 2 |
| 3 | 9 | 3 | |
| 4 | 4, 7 | 1, 1, 4, 7 | 4 |
| 5 | 0, 6, 6, 6 | 5 | |
| 5 | 0, 1, 8 | 1, 2, 5, 5, 5, 7 | 5 |
| 6 | 1, 1, 4, 6 | 4, 9 | 6 |
| 8 | 8 | 6, 8 | 8 |
| 9 | 7, 9 | 2, 3, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 14/01/2026
| Mã ĐB |
18TB 3TB 2TB 1TB 9TB 10TB 16TB 15TB
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 02817 | |||||
| G.1 | 24517 | |||||
| G.2 |
74215
46621
|
|||||
| G.3 |
79283
78432
76304
|
|||||
|
87446
85707
10084
|
||||||
| G.4 |
5422
1753
9687
8395
|
|||||
| G.5 |
2844
1358
6578
|
|||||
|
1837
3246
3689
|
||||||
| G.6 |
945
187
978
|
|||||
| G.7 |
15
99
52
55
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 14/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 7 | 0 | |
| 1 | 5, 5, 7, 7 | 2 | 1 |
| 2 | 1, 2 | 2, 3, 5 | 2 |
| 3 | 2, 7 | 5, 8 | 3 |
| 4 | 4, 5, 6, 6 | 0, 4, 8 | 4 |
| 5 | 2, 3, 5, 8 | 1, 1, 4, 5, 9 | 5 |
| 5 | 4, 4 | 5 | |
| 6 | 8, 8 | 0, 1, 1, 3, 8, 8 | 6 |
| 8 | 3, 4, 7, 7, 9 | 5, 7, 7 | 8 |
| 9 | 5, 9 | 8, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 13/01/2026
| Mã ĐB |
6TC 4TC 20TC 8TC 19TC 1TC 16TC 15TC
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 28027 | |||||
| G.1 | 19534 | |||||
| G.2 |
40983
83563
|
|||||
| G.3 |
98542
55671
77880
|
|||||
|
26614
09288
10383
|
||||||
| G.4 |
8135
5457
0803
9273
|
|||||
| G.5 |
7339
2012
6488
|
|||||
|
0064
8499
1774
|
||||||
| G.6 |
508
652
762
|
|||||
| G.7 |
82
24
25
16
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 13/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3, 8 | 8 | 0 |
| 1 | 2, 4, 6 | 7 | 1 |
| 2 | 4, 5, 7 | 1, 4, 5, 6, 8 | 2 |
| 3 | 4, 5, 9 | 0, 6, 7, 8, 8 | 3 |
| 4 | 2 | 1, 2, 3, 6, 7 | 4 |
| 5 | 2, 7 | 2, 3 | 5 |
| 5 | 2, 3, 4 | 1 | 5 |
| 6 | 1, 3, 4 | 2, 5 | 6 |
| 8 | 0, 2, 3, 3, 8, 8 | 0, 8, 8 | 8 |
| 9 | 9 | 3, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 12/01/2026
| Mã ĐB |
18TD 12TD 3TD 17TD 11TD 19TD 1TD 2TD
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 31894 | |||||
| G.1 | 58524 | |||||
| G.2 |
99688
98714
|
|||||
| G.3 |
80158
02439
79195
|
|||||
|
56597
11543
45857
|
||||||
| G.4 |
7282
1938
2863
1645
|
|||||
| G.5 |
6652
1464
0773
|
|||||
|
6100
6739
3640
|
||||||
| G.6 |
301
697
335
|
|||||
| G.7 |
31
34
20
42
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 12/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 1 | 0, 2, 4 | 0 |
| 1 | 4 | 0, 3 | 1 |
| 2 | 0, 4 | 4, 5, 8 | 2 |
| 3 | 1, 4, 5, 8, 9, 9 | 4, 6, 7 | 3 |
| 4 | 0, 2, 3, 5 | 1, 2, 3, 6, 9 | 4 |
| 5 | 2, 7, 8 | 3, 4, 9 | 5 |
| 5 | 3, 4 | 5 | |
| 6 | 3 | 5, 9, 9 | 6 |
| 8 | 2, 8 | 3, 5, 8 | 8 |
| 9 | 4, 5, 7, 7 | 3, 3 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 11/01/2026
| Mã ĐB |
14TE 7TE 2TE 19TE 1TE 11TE 4TE 15TE
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 82438 | |||||
| G.1 | 32172 | |||||
| G.2 |
39869
21073
|
|||||
| G.3 |
48067
07113
74630
|
|||||
|
05458
91202
00608
|
||||||
| G.4 |
1508
4847
5535
3417
|
|||||
| G.5 |
1130
7400
4663
|
|||||
|
1636
7725
6936
|
||||||
| G.6 |
768
195
519
|
|||||
| G.7 |
70
95
10
43
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 11/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 2, 8, 8 | 0, 1, 3, 3, 7 | 0 |
| 1 | 0, 3, 7, 9 | 1 | |
| 2 | 5 | 0, 7 | 2 |
| 3 | 0, 0, 5, 6, 6, 8 | 1, 4, 6, 7 | 3 |
| 4 | 3, 7 | 4 | |
| 5 | 8 | 2, 3, 9, 9 | 5 |
| 5 | 3, 7, 8, 9 | 3, 3 | 5 |
| 6 | 0, 2, 3 | 1, 4, 6 | 6 |
| 8 | 0, 0, 3, 5, 6 | 8 | |
| 9 | 5, 5 | 1, 6 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 10/01/2026
| Mã ĐB |
12TF 9TF 18TF 5TF 1TF 14TF 15TF 2TF
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 67793 | |||||
| G.1 | 86783 | |||||
| G.2 |
54358
84754
|
|||||
| G.3 |
09108
63654
43443
|
|||||
|
17021
22427
04093
|
||||||
| G.4 |
2131
0472
7070
2787
|
|||||
| G.5 |
3778
6260
7787
|
|||||
|
9014
8094
7516
|
||||||
| G.6 |
762
712
486
|
|||||
| G.7 |
70
45
14
13
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 10/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 6, 7, 7 | 0 |
| 1 | 2, 3, 4, 4, 6 | 2, 3 | 1 |
| 2 | 1, 7 | 1, 6, 7 | 2 |
| 3 | 1 | 1, 4, 8, 9, 9 | 3 |
| 4 | 3, 5 | 1, 1, 5, 5, 9 | 4 |
| 5 | 4, 4, 8 | 4 | 5 |
| 5 | 0, 2 | 1, 8 | 5 |
| 6 | 0, 0, 2, 8 | 2, 8, 8 | 6 |
| 8 | 3, 6, 7, 7 | 0, 5, 7 | 8 |
| 9 | 3, 3, 4 | 9 | |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 09/01/2026
| Mã ĐB |
20TG 17TG 19TG 13TG 16TG 9TG 12TG 15TG
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 39523 | |||||
| G.1 | 84612 | |||||
| G.2 |
62848
55433
|
|||||
| G.3 |
59721
06536
62346
|
|||||
|
15182
57370
06441
|
||||||
| G.4 |
7792
7911
5610
6426
|
|||||
| G.5 |
3878
8812
4186
|
|||||
|
9423
4866
3766
|
||||||
| G.6 |
417
102
243
|
|||||
| G.7 |
47
87
52
46
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 09/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 1, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 2, 7 | 1, 2, 4 | 1 |
| 2 | 1, 3, 3, 6 | 0, 1, 1, 5, 8, 9 | 2 |
| 3 | 3, 6 | 2, 2, 3, 4 | 3 |
| 4 | 1, 3, 6, 6, 7, 8 | 4 | |
| 5 | 2 | 5 | |
| 5 | 6, 6 | 2, 3, 4, 4, 6, 6, 8 | 5 |
| 6 | 0, 8 | 1, 4, 8 | 6 |
| 8 | 2, 6, 7 | 4, 7 | 8 |
| 9 | 2 | 9 | |
Lịch mở thưởng xổ số miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc được quay thưởng hàng ngày, mỗi tỉnh đại diện một ngày cụ thể:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thời gian và địa điểm quay số
- Giờ quay thưởng: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày.
- Địa điểm quay số: Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên, số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Tùy theo ngày phát hành, số lượng vé và cơ cấu giải thưởng sẽ khác nhau:
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
➤ Ngày mùng 1 Âm lịch (20 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: gần 10 tỷ đồng
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 4 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 300 triệu đồng
- Các giải khác: 108.200 giải thưởng nhỏ
➤ Các ngày còn lại trong tháng (15 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: khoảng 7 tỷ 485 triệu đồng
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 3 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 225 triệu đồng