Kết quả xổ số Miền Bắc
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 18/04/2026
| Mã ĐB |
3ZT 1ZT 10ZT 8ZT 5ZT 12ZT
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 17243 | |||||
| G.1 | 04013 | |||||
| G.2 |
57720
45649
|
|||||
| G.3 |
06869
33442
67961
|
|||||
|
83654
07214
25760
|
||||||
| G.4 |
3092
5365
3768
2615
|
|||||
| G.5 |
6173
7658
4136
|
|||||
|
5645
2979
9831
|
||||||
| G.6 |
872
043
819
|
|||||
| G.7 |
95
74
59
53
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 18/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 6 | 0 | |
| 1 | 3, 4, 5, 9 | 3, 6 | 1 |
| 2 | 0 | 4, 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 6 | 1, 4, 4, 5, 7 | 3 |
| 4 | 2, 3, 3, 5, 9 | 1, 5, 7 | 4 |
| 5 | 3, 4, 8, 9 | 1, 4, 6, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 5, 8, 9 | 3 | 5 |
| 6 | 2, 3, 4, 9 | 6 | |
| 8 | 5, 6 | 8 | |
| 9 | 2, 5 | 1, 4, 5, 6, 7 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 17/04/2026
| Mã ĐB |
7ZU 11ZU 1ZU 6ZU 17ZU 19ZU 3ZU 10ZU
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 38455 | |||||
| G.1 | 64514 | |||||
| G.2 |
96963
91177
|
|||||
| G.3 |
17860
64337
85166
|
|||||
|
09392
97001
96481
|
||||||
| G.4 |
3605
0371
2917
2592
|
|||||
| G.5 |
0711
0388
4960
|
|||||
|
5179
4972
1376
|
||||||
| G.6 |
706
991
651
|
|||||
| G.7 |
30
27
13
77
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 17/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 5, 6 | 3, 6, 6 | 0 |
| 1 | 1, 3, 4, 7 | 0, 1, 5, 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 7 | 7, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 7 | 1, 6 | 3 |
| 4 | 1 | 4 | |
| 5 | 1, 5 | 0, 5 | 5 |
| 5 | 0, 0, 3, 6 | 0, 6, 7 | 5 |
| 6 | 1, 2, 6, 7, 7, 9 | 1, 2, 3, 7, 7 | 6 |
| 8 | 1, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 1, 2, 2 | 7 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 16/04/2026
| Mã ĐB |
14ZV 12ZV 1ZV 6ZV 5ZV 15ZV
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 35035 | |||||
| G.1 | 97627 | |||||
| G.2 |
32561
50740
|
|||||
| G.3 |
98510
74537
94793
|
|||||
|
79540
88709
79848
|
||||||
| G.4 |
5022
9828
5081
0615
|
|||||
| G.5 |
1860
1658
3676
|
|||||
|
3091
9172
4378
|
||||||
| G.6 |
311
712
195
|
|||||
| G.7 |
69
18
33
87
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 16/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 1, 4, 4, 6 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 5, 8 | 1, 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | 2, 7, 8 | 1, 2, 7 | 2 |
| 3 | 3, 5, 7 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 0, 0, 8 | 4 | |
| 5 | 8 | 1, 3, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 9 | 7 | 5 |
| 6 | 2, 6, 8 | 2, 3, 8 | 6 |
| 8 | 1, 7 | 1, 2, 4, 5, 7 | 8 |
| 9 | 1, 3, 5 | 0, 6 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 15/04/2026
| Mã ĐB |
6ZX 15ZX 1ZX 12ZX 9ZX 8ZX
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 03714 | |||||
| G.1 | 73668 | |||||
| G.2 |
70849
42878
|
|||||
| G.3 |
36930
07828
89755
|
|||||
|
37165
72473
21432
|
||||||
| G.4 |
7489
0471
0820
4710
|
|||||
| G.5 |
7118
5672
7668
|
|||||
|
3808
4958
6875
|
||||||
| G.6 |
710
526
102
|
|||||
| G.7 |
65
59
88
93
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 15/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 8 | 1, 1, 2, 3 | 0 |
| 1 | 0, 0, 4, 8 | 7 | 1 |
| 2 | 0, 6, 8 | 0, 3, 7 | 2 |
| 3 | 0, 2 | 7, 9 | 3 |
| 4 | 9 | 1 | 4 |
| 5 | 5, 8, 9 | 5, 6, 6, 7 | 5 |
| 5 | 5, 5, 8, 8 | 2 | 5 |
| 6 | 1, 2, 3, 5, 8 | 6 | |
| 8 | 8, 9 | 0, 1, 2, 5, 6, 6, 7, 8 | 8 |
| 9 | 3 | 4, 5, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 14/04/2026
| Mã ĐB |
8ZY 1ZY 2ZY 12ZY 14ZY 10ZY
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 92763 | |||||
| G.1 | 43133 | |||||
| G.2 |
30333
99565
|
|||||
| G.3 |
07912
23633
11391
|
|||||
|
55369
19973
05043
|
||||||
| G.4 |
1103
7294
6485
2571
|
|||||
| G.5 |
7971
6779
2891
|
|||||
|
7250
3527
8536
|
||||||
| G.6 |
589
865
212
|
|||||
| G.7 |
26
57
13
22
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 14/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | 0 |
| 1 | 2, 2, 3 | 7, 7, 9, 9 | 1 |
| 2 | 2, 6, 7 | 1, 1, 2 | 2 |
| 3 | 3, 3, 3, 6 | 0, 1, 3, 3, 3, 4, 6, 7 | 3 |
| 4 | 3 | 9 | 4 |
| 5 | 0, 7 | 6, 6, 8 | 5 |
| 5 | 3, 5, 5, 9 | 2, 3 | 5 |
| 6 | 1, 1, 3, 9 | 2, 5 | 6 |
| 8 | 5, 9 | 8 | |
| 9 | 1, 1, 4 | 6, 7, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 13/04/2026
| Mã ĐB |
8YA 11YA 1YA 5YA 2YA 13YA
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 22738 | |||||
| G.1 | 17809 | |||||
| G.2 |
06660
41260
|
|||||
| G.3 |
27814
33846
35851
|
|||||
|
79609
46381
92520
|
||||||
| G.4 |
0514
5426
0900
0582
|
|||||
| G.5 |
0699
7964
9148
|
|||||
|
6945
4313
0811
|
||||||
| G.6 |
536
189
368
|
|||||
| G.7 |
20
19
10
02
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 13/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 2, 9, 9 | 0, 1, 2, 2, 6, 6 | 0 |
| 1 | 0, 1, 3, 4, 4, 9 | 1, 5, 8 | 1 |
| 2 | 0, 0, 6 | 0, 8 | 2 |
| 3 | 6, 8 | 1 | 3 |
| 4 | 5, 6, 8 | 1, 1, 6 | 4 |
| 5 | 1 | 4 | 5 |
| 5 | 0, 0, 4, 8 | 2, 3, 4 | 5 |
| 6 | 6 | ||
| 8 | 1, 2, 9 | 3, 4, 6 | 8 |
| 9 | 9 | 0, 0, 1, 8, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 12/04/2026
| Mã ĐB |
9YB 8YB 7YB 3YB 14YB 2YB
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 12000 | |||||
| G.1 | 76562 | |||||
| G.2 |
54817
05087
|
|||||
| G.3 |
45569
99108
77582
|
|||||
|
96342
72891
39720
|
||||||
| G.4 |
3967
3599
2205
2791
|
|||||
| G.5 |
6763
7161
5619
|
|||||
|
9737
6123
5397
|
||||||
| G.6 |
054
360
384
|
|||||
| G.7 |
95
68
77
25
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 12/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 5, 8 | 0, 2, 6 | 0 |
| 1 | 7, 9 | 6, 9, 9 | 1 |
| 2 | 0, 3, 5 | 4, 6, 8 | 2 |
| 3 | 7 | 2, 6 | 3 |
| 4 | 2 | 5, 8 | 4 |
| 5 | 4 | 0, 2, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 2, 3, 7, 8, 9 | 5 | |
| 6 | 7 | 1, 3, 6, 7, 8, 9 | 6 |
| 8 | 2, 4, 7 | 0, 6 | 8 |
| 9 | 1, 1, 5, 7, 9 | 1, 6, 9 | 9 |
Lịch mở thưởng xổ số miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc được quay thưởng hàng ngày, mỗi tỉnh đại diện một ngày cụ thể:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thời gian và địa điểm quay số
- Giờ quay thưởng: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày.
- Địa điểm quay số: Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên, số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Tùy theo ngày phát hành, số lượng vé và cơ cấu giải thưởng sẽ khác nhau:
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
➤ Ngày mùng 1 Âm lịch (20 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: gần 10 tỷ đồng
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 4 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 300 triệu đồng
- Các giải khác: 108.200 giải thưởng nhỏ
➤ Các ngày còn lại trong tháng (15 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: khoảng 7 tỷ 485 triệu đồng
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 3 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 225 triệu đồng