Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 hàng tuần
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 15/04/2026
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
75
|
13
|
| G.7 |
942
|
742
|
| G.6 |
8921
7697
2023
|
8878
3092
0961
|
| G.5 |
0304
|
3376
|
| G.4 |
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
|
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
|
| G.3 |
99420
58991
|
88064
65078
|
| G.2 |
10783
|
86787
|
| G.1 |
10198
|
67739
|
| G.ĐB |
359577
|
426865
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 15/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 4, 1 | |||
| 1 | 3 | |||
| 2 | 1, 3, 0 | 9 | ||
| 3 | 9 | 0, 0, 9 | ||
| 4 | 2, 8, 4, 6 | 2 | ||
| 5 | 3, 2 | |||
| 6 | 1, 4, 5 | |||
| 7 | 5, 2, 3, 7 | 8, 6, 6, 8 | ||
| 8 | 3 | 7 | ||
| 9 | 7, 1, 8 | 2, 5 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 08/04/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
35
|
07
|
| G.7 |
678
|
043
|
| G.6 |
1574
4984
6022
|
3016
1887
1983
|
| G.5 |
5767
|
2307
|
| G.4 |
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
|
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
|
| G.3 |
60459
46165
|
15567
85488
|
| G.2 |
96422
|
14837
|
| G.1 |
87078
|
00392
|
| G.ĐB |
765097
|
732501
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 08/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 2, 2 | 7, 7, 1 | ||
| 1 | 7 | 6, 2, 1, 2 | ||
| 2 | 2, 3, 3, 2 | 0 | ||
| 3 | 5 | 4, 7 | ||
| 4 | 3 | |||
| 5 | 9 | |||
| 6 | 7, 2, 8, 5 | 7 | ||
| 7 | 8, 4, 8 | 5, 6 | ||
| 8 | 4 | 7, 3, 8 | ||
| 9 | 7 | 2 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 01/04/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
46
|
97
|
| G.7 |
412
|
969
|
| G.6 |
1980
4185
6894
|
3061
1132
1822
|
| G.5 |
8098
|
0207
|
| G.4 |
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
|
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
|
| G.3 |
89867
53495
|
11864
79213
|
| G.2 |
60276
|
52567
|
| G.1 |
20763
|
27697
|
| G.ĐB |
941738
|
339568
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 01/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 9, 0, 5 | 7, 5, 0 | ||
| 1 | 2 | 3, 2, 3 | ||
| 2 | 1 | 2, 7 | ||
| 3 | 8 | 2, 1 | ||
| 4 | 6 | |||
| 5 | ||||
| 6 | 7, 3 | 9, 1, 4, 7, 8 | ||
| 7 | 5, 6 | |||
| 8 | 0, 5, 3 | |||
| 9 | 4, 8, 1, 5 | 7, 5, 7 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 25/03/2026
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
09
|
55
|
| G.7 |
382
|
471
|
| G.6 |
0308
3362
4966
|
9629
5554
3986
|
| G.5 |
0196
|
6422
|
| G.4 |
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
|
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
|
| G.3 |
90133
31585
|
39715
85138
|
| G.2 |
44196
|
06698
|
| G.1 |
43284
|
42442
|
| G.ĐB |
037532
|
472810
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 25/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 9, 8 | 8, 8 | ||
| 1 | 5, 0 | |||
| 2 | 9, 2 | |||
| 3 | 3, 2 | 9, 8 | ||
| 4 | 6 | 6, 7, 2 | ||
| 5 | 9 | 5, 4 | ||
| 6 | 2, 6, 5 | |||
| 7 | 9, 9 | 1, 5 | ||
| 8 | 2, 1, 5, 4 | 6, 5 | ||
| 9 | 6, 1, 6 | 8 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 18/03/2026
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
15
|
44
|
| G.7 |
966
|
282
|
| G.6 |
6207
1854
9388
|
1089
5546
0493
|
| G.5 |
3258
|
4726
|
| G.4 |
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
|
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
|
| G.3 |
31685
73035
|
60293
72148
|
| G.2 |
69711
|
41218
|
| G.1 |
13471
|
93299
|
| G.ĐB |
345636
|
366105
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 18/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 7, 5 | 8, 5 | ||
| 1 | 5, 3, 1 | 8 | ||
| 2 | 6, 8 | |||
| 3 | 5, 6 | |||
| 4 | 3 | 4, 6, 8, 0, 8 | ||
| 5 | 4, 8, 6 | |||
| 6 | 6, 3 | 1 | ||
| 7 | 4, 1 | |||
| 8 | 8, 5, 5 | 2, 9 | ||
| 9 | 3, 0, 6, 3, 9 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 11/03/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
74
|
82
|
| G.7 |
632
|
094
|
| G.6 |
1279
6765
2998
|
2620
4586
9300
|
| G.5 |
6517
|
3633
|
| G.4 |
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
|
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
|
| G.3 |
76505
43277
|
22697
67403
|
| G.2 |
11311
|
42239
|
| G.1 |
90552
|
96354
|
| G.ĐB |
021196
|
143900
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 11/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 5 | 0, 3, 0 | ||
| 1 | 7, 1, 1 | 6 | ||
| 2 | 0, 6 | |||
| 3 | 2 | 3, 5, 9 | ||
| 4 | 6, 8 | |||
| 5 | 3, 2 | 4 | ||
| 6 | 5 | |||
| 7 | 4, 9, 7 | |||
| 8 | 6, 9 | 2, 6, 7, 1 | ||
| 9 | 8, 6, 6 | 4, 4, 1, 7 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 04/03/2026
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
88
|
96
|
| G.7 |
449
|
776
|
| G.6 |
2958
2372
5786
|
6644
3009
9554
|
| G.5 |
2074
|
7639
|
| G.4 |
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
|
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
|
| G.3 |
36152
57187
|
06697
12125
|
| G.2 |
98458
|
26898
|
| G.1 |
78634
|
82129
|
| G.ĐB |
971174
|
018361
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 04/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 4 | 9, 2 | ||
| 1 | ||||
| 2 | 9 | 3, 5, 9 | ||
| 3 | 7, 4 | 9 | ||
| 4 | 9, 3, 5 | 4, 7 | ||
| 5 | 8, 2, 8 | 4, 3 | ||
| 6 | 3, 1 | |||
| 7 | 2, 4, 4 | 6, 9 | ||
| 8 | 8, 6, 2, 2, 7 | 8 | ||
| 9 | 6, 7, 8 | |||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 4 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 4 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 4:
- Khánh Hòa
- Đà Nẵng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |