Kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần
| Giải | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
87
|
77
|
10
|
08
|
| G.7 |
459
|
251
|
371
|
903
|
| G.6 |
8613
0815
2852
|
8540
6591
1067
|
3202
5015
1576
|
9119
5053
3518
|
| G.5 |
1006
|
1718
|
1476
|
4931
|
| G.4 |
42171
24769
06778
26597
30455
96135
32961
|
32432
61624
08405
35304
68797
10583
05376
|
94060
15368
32299
71680
94859
43972
77902
|
84783
18000
59031
25150
93831
19953
03205
|
| G.3 |
49350
81999
|
88984
42567
|
87423
34231
|
08373
71005
|
| G.2 |
74095
|
38666
|
60144
|
82483
|
| G.1 |
79162
|
92269
|
84206
|
42267
|
| G.ĐB |
532887
|
718609
|
295158
|
728158
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 10/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
| 0 | 6 | 5, 4, 9 | 2, 2, 6 | 8, 3, 0, 5, 5 |
| 1 | 3, 5 | 8 | 0, 5 | 9, 8 |
| 2 | 4 | 3 | ||
| 3 | 5 | 2 | 1 | 1, 1, 1 |
| 4 | 0 | 4 | ||
| 5 | 9, 2, 5, 0 | 1 | 9, 8 | 3, 0, 3, 8 |
| 6 | 9, 1, 2 | 7, 7, 6, 9 | 0, 8 | 7 |
| 7 | 1, 8 | 7, 6 | 1, 6, 6, 2 | 3 |
| 8 | 7, 7 | 3, 4 | 0 | 3, 3 |
| 9 | 7, 9, 5 | 1, 7 | 9 | |
| Giải | TPHCM | Hậu Giang | Long An | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
26
|
14
|
93
|
24
|
| G.7 |
938
|
594
|
016
|
462
|
| G.6 |
5778
9190
1497
|
6060
0257
7009
|
0719
4758
3810
|
4252
0349
1528
|
| G.5 |
5349
|
0302
|
8101
|
3625
|
| G.4 |
12529
24093
14582
17580
61469
50215
42614
|
03487
07096
74604
67855
95917
87196
27661
|
75958
67867
86767
06559
91611
30403
42819
|
46483
75082
45957
14206
53858
69333
50067
|
| G.3 |
25199
92810
|
97517
72851
|
24557
96961
|
06858
43076
|
| G.2 |
87559
|
28408
|
73876
|
83306
|
| G.1 |
99799
|
44201
|
26975
|
18817
|
| G.ĐB |
697243
|
934947
|
587703
|
375684
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 03/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Hậu Giang | Long An | Bình Phước |
| 0 | 9, 2, 4, 8, 1 | 1, 3, 3 | 6, 6 | |
| 1 | 5, 4, 0 | 4, 7, 7 | 6, 9, 0, 1, 9 | 7 |
| 2 | 6, 9 | 4, 8, 5 | ||
| 3 | 8 | 3 | ||
| 4 | 9, 3 | 7 | 9 | |
| 5 | 9 | 7, 5, 1 | 8, 8, 9, 7 | 2, 7, 8, 8 |
| 6 | 9 | 0, 1 | 7, 7, 1 | 2, 7 |
| 7 | 8 | 6, 5 | 6 | |
| 8 | 2, 0 | 7 | 3, 2, 4 | |
| 9 | 0, 7, 3, 9, 9 | 4, 6, 6 | 3 | |
| Giải | TPHCM | Hậu Giang | Long An | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
12
|
33
|
28
|
31
|
| G.7 |
934
|
473
|
707
|
677
|
| G.6 |
4362
2546
8052
|
0181
5909
2569
|
2391
8754
1576
|
3196
2430
1938
|
| G.5 |
2573
|
5590
|
6786
|
1988
|
| G.4 |
04593
34624
32227
75113
03420
04285
33005
|
31885
44700
47218
68851
39736
90884
84459
|
07418
61949
34804
72683
66122
73554
80275
|
36725
05819
01046
78783
52532
18213
69709
|
| G.3 |
54546
58196
|
31302
06178
|
17441
73703
|
49682
39486
|
| G.2 |
03367
|
52093
|
47184
|
95957
|
| G.1 |
94720
|
77729
|
45617
|
50996
|
| G.ĐB |
361780
|
651783
|
152880
|
030566
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 27/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Hậu Giang | Long An | Bình Phước |
| 0 | 5 | 9, 0, 2 | 7, 4, 3 | 9 |
| 1 | 2, 3 | 8 | 8, 7 | 9, 3 |
| 2 | 4, 7, 0, 0 | 9 | 8, 2 | 5 |
| 3 | 4 | 3, 6 | 1, 0, 8, 2 | |
| 4 | 6, 6 | 9, 1 | 6 | |
| 5 | 2 | 1, 9 | 4, 4 | 7 |
| 6 | 2, 7 | 9 | 6 | |
| 7 | 3 | 3, 8 | 6, 5 | 7 |
| 8 | 5, 0 | 1, 5, 4, 3 | 6, 3, 4, 0 | 8, 3, 2, 6 |
| 9 | 3, 6 | 0, 3 | 1 | 6, 6 |
| Giải | Hậu Giang | TPHCM | Bình Phước | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
59
|
85
|
69
|
58
|
| G.7 |
039
|
514
|
239
|
403
|
| G.6 |
1514
3619
4861
|
1151
4385
5395
|
1880
9508
2962
|
8510
7155
9774
|
| G.5 |
5067
|
2081
|
4705
|
9769
|
| G.4 |
10235
44619
60677
53781
12972
99420
09647
|
38869
81517
68707
01946
84689
25185
48818
|
33045
01713
35538
22181
77859
86851
28718
|
11676
19260
14067
41503
58888
18699
16467
|
| G.3 |
59197
68716
|
49936
56590
|
06065
38576
|
46315
82089
|
| G.2 |
48191
|
12676
|
56421
|
93848
|
| G.1 |
00881
|
84441
|
43409
|
19210
|
| G.ĐB |
869516
|
416435
|
728570
|
642511
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 20/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Hậu Giang | TPHCM | Bình Phước | Long An |
| 0 | 7 | 8, 5, 9 | 3, 3 | |
| 1 | 4, 9, 9, 6, 6 | 4, 7, 8 | 3, 8 | 0, 5, 0, 1 |
| 2 | 0 | 1 | ||
| 3 | 9, 5 | 6, 5 | 9, 8 | |
| 4 | 7 | 6, 1 | 5 | 8 |
| 5 | 9 | 1 | 9, 1 | 8, 5 |
| 6 | 1, 7 | 9 | 9, 2, 5 | 9, 0, 7, 7 |
| 7 | 7, 2 | 6 | 6, 0 | 4, 6 |
| 8 | 1, 1 | 5, 5, 1, 9, 5 | 0, 1 | 8, 9 |
| 9 | 7, 1 | 5, 0 | 9 | |
| Giải | TPHCM | Bình Phước | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
52
|
99
|
49
|
87
|
| G.7 |
127
|
810
|
520
|
658
|
| G.6 |
6193
4495
9944
|
9864
3377
4574
|
2968
9290
9126
|
4046
1312
5826
|
| G.5 |
4308
|
8824
|
8420
|
9846
|
| G.4 |
92614
93305
02028
33132
14634
19823
29646
|
59833
28140
48590
78838
24578
24283
35079
|
34249
94151
50882
77985
57595
61432
52621
|
45226
35089
18681
23133
49862
07218
17528
|
| G.3 |
57691
57062
|
72622
54058
|
49491
41572
|
33709
52560
|
| G.2 |
98842
|
12991
|
74292
|
36713
|
| G.1 |
86862
|
08652
|
03617
|
05115
|
| G.ĐB |
484938
|
480597
|
766129
|
654759
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 13/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Bình Phước | Hậu Giang | Long An |
| 0 | 8, 5 | 9 | ||
| 1 | 4 | 0 | 7 | 2, 8, 3, 5 |
| 2 | 7, 8, 3 | 4, 2 | 0, 6, 0, 1, 9 | 6, 6, 8 |
| 3 | 2, 4, 8 | 3, 8 | 2 | 3 |
| 4 | 4, 6, 2 | 0 | 9, 9 | 6, 6 |
| 5 | 2 | 8, 2 | 1 | 8, 9 |
| 6 | 2, 2 | 4 | 8 | 2, 0 |
| 7 | 7, 4, 8, 9 | 2 | ||
| 8 | 3 | 2, 5 | 7, 9, 1 | |
| 9 | 3, 5, 1 | 9, 0, 1, 7 | 0, 5, 1, 2 | |
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
79
|
60
|
77
|
23
|
| G.7 |
655
|
537
|
375
|
727
|
| G.6 |
9323
0546
8837
|
6736
5983
2394
|
9301
0808
4277
|
7121
6432
6120
|
| G.5 |
4374
|
3731
|
1978
|
5218
|
| G.4 |
96361
63388
07789
62442
09852
63564
84985
|
69780
39402
77533
08529
89536
26170
50649
|
49918
33180
59395
26679
57801
94505
48572
|
63535
53955
31087
97651
74166
96837
57015
|
| G.3 |
91522
46552
|
79639
35850
|
27905
96832
|
71858
43152
|
| G.2 |
49205
|
56181
|
56508
|
37176
|
| G.1 |
10927
|
97759
|
99250
|
88575
|
| G.ĐB |
433544
|
277030
|
005458
|
373212
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 06/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 0 | 5 | 2 | 1, 8, 1, 5, 5, 8 | |
| 1 | 8 | 8, 5, 2 | ||
| 2 | 3, 2, 7 | 9 | 3, 7, 1, 0 | |
| 3 | 7 | 7, 6, 1, 3, 6, 9, 0 | 2 | 2, 5, 7 |
| 4 | 6, 2, 4 | 9 | ||
| 5 | 5, 2, 2 | 0, 9 | 0, 8 | 5, 1, 8, 2 |
| 6 | 1, 4 | 0 | 6 | |
| 7 | 9, 4 | 0 | 7, 5, 7, 8, 9, 2 | 6, 5 |
| 8 | 8, 9, 5 | 3, 0, 1 | 0 | 7 |
| 9 | 4 | 5 | ||
| Giải | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
62
|
49
|
26
|
61
|
| G.7 |
037
|
551
|
429
|
072
|
| G.6 |
8433
1322
9044
|
7450
4545
1935
|
7211
2243
0383
|
9895
2515
3336
|
| G.5 |
3236
|
0633
|
3116
|
7829
|
| G.4 |
32538
50143
36355
75157
21426
89485
71736
|
79117
61315
51372
15473
65904
85980
39069
|
59325
64255
07649
78529
35614
03278
62851
|
56115
64292
06665
17547
80952
89558
81532
|
| G.3 |
06296
95145
|
13328
50673
|
52321
35182
|
40486
85811
|
| G.2 |
54246
|
13209
|
87685
|
82046
|
| G.1 |
39746
|
51868
|
47458
|
49301
|
| G.ĐB |
758818
|
407956
|
922599
|
885250
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 29/11/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
| 0 | 4, 9 | 1 | ||
| 1 | 8 | 7, 5 | 1, 6, 4 | 5, 5, 1 |
| 2 | 2, 6 | 8 | 6, 9, 5, 9, 1 | 9 |
| 3 | 7, 3, 6, 8, 6 | 5, 3 | 6, 2 | |
| 4 | 4, 3, 5, 6, 6 | 9, 5 | 3, 9 | 7, 6 |
| 5 | 5, 7 | 1, 0, 6 | 5, 1, 8 | 2, 8, 0 |
| 6 | 2 | 9, 8 | 1, 5 | |
| 7 | 2, 3, 3 | 8 | 2 | |
| 8 | 5 | 0 | 3, 2, 5 | 6 |
| 9 | 6 | 9 | 5, 2 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 7 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 7:
- TP.HCM
- Long An
- Bình Phước
- Hậu Giang
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.