Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 hàng tuần
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 25/04/2026
| Giải | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
86
|
18
|
17
|
| G.7 |
656
|
338
|
071
|
| G.6 |
4362
3166
7090
|
1389
9243
3450
|
8649
8487
3328
|
| G.5 |
9943
|
7047
|
4898
|
| G.4 |
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
|
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
|
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
|
| G.3 |
05723
64755
|
46669
29249
|
82234
72030
|
| G.2 |
20344
|
09449
|
65954
|
| G.1 |
38503
|
81563
|
63224
|
| G.ĐB |
853918
|
671181
|
963857
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 25/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông | |
| 0 | 0, 3 | 4 | ||
| 1 | 8 | 8 | 7 | |
| 2 | 0, 3 | 7 | 8, 1, 4 | |
| 3 | 8, 0 | 9, 4, 4, 0 | ||
| 4 | 3, 4 | 3, 7, 5, 9, 9 | 9 | |
| 5 | 6, 9, 5 | 0, 6, 7 | 4, 7 | |
| 6 | 2, 6 | 3, 9, 3 | ||
| 7 | 5 | 1, 0 | ||
| 8 | 6, 6, 2 | 9, 1, 1 | 7, 1 | |
| 9 | 0, 8 | 8, 9 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 18/04/2026
| Giải | Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
26
|
64
|
82
|
| G.7 |
345
|
922
|
766
|
| G.6 |
9183
8717
2090
|
0002
5654
5147
|
0228
1567
2954
|
| G.5 |
5597
|
2358
|
8236
|
| G.4 |
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
|
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
|
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
|
| G.3 |
13948
20742
|
25625
66735
|
04564
99688
|
| G.2 |
51790
|
83801
|
80775
|
| G.1 |
30672
|
92394
|
85389
|
| G.ĐB |
150040
|
288358
|
265235
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 18/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | |
| 0 | 2, 8 | 2, 1, 1 | 0, 8, 9, 6 | |
| 1 | 7 | 3 | 9 | |
| 2 | 6 | 2, 5 | 8 | |
| 3 | 8, 7 | 5 | 6, 5 | |
| 4 | 5, 8, 2, 0 | 7, 3 | ||
| 5 | 5 | 4, 8, 7, 8 | 4 | |
| 6 | 3 | 4 | 6, 7, 4 | |
| 7 | 2 | 1 | 5 | |
| 8 | 3, 3 | 8 | 2, 8, 9 | |
| 9 | 0, 7, 0 | 4, 4 | 1, 6 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 11/04/2026
| Giải | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
48
|
12
|
92
|
| G.7 |
276
|
190
|
119
|
| G.6 |
5697
3979
0247
|
8003
5666
3806
|
1871
7291
3119
|
| G.5 |
5415
|
4741
|
7230
|
| G.4 |
54780
06966
05648
50663
35232
62468
13145
|
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
|
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
|
| G.3 |
19399
46221
|
95122
79489
|
81836
27678
|
| G.2 |
29737
|
25851
|
17067
|
| G.1 |
39565
|
48155
|
56417
|
| G.ĐB |
578964
|
115128
|
443100
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 11/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |
| 0 | 3, 6, 8, 4, 7 | 0 | ||
| 1 | 5 | 2 | 9, 9, 7 | |
| 2 | 1 | 3, 2, 8 | 3 | |
| 3 | 2, 7 | 2 | 0, 1, 6 | |
| 4 | 8, 7, 8, 5 | 1, 0 | 3, 6 | |
| 5 | 1, 5 | |||
| 6 | 6, 3, 8, 5, 4 | 6 | 6, 7 | |
| 7 | 6, 9 | 5 | 1, 9, 1, 8 | |
| 8 | 0 | 9 | ||
| 9 | 7, 9 | 0 | 2, 1 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 04/04/2026
| Giải | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
01
|
80
|
70
|
| G.7 |
237
|
672
|
577
|
| G.6 |
5724
3719
5834
|
3118
9747
4966
|
6802
5508
0912
|
| G.5 |
1124
|
3487
|
5013
|
| G.4 |
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
|
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
|
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
|
| G.3 |
43027
83706
|
82551
90730
|
76996
87394
|
| G.2 |
14171
|
63911
|
73424
|
| G.1 |
06784
|
62877
|
27610
|
| G.ĐB |
306938
|
295755
|
573173
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 04/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông | |
| 0 | 1, 6, 6 | 2, 2 | 2, 8 | |
| 1 | 9 | 8, 0, 1 | 2, 3, 5, 6, 0 | |
| 2 | 4, 4, 5, 7 | 8 | 4 | |
| 3 | 7, 4, 8 | 5, 0 | ||
| 4 | 7, 1 | 7, 5 | ||
| 5 | 1, 5 | 2 | ||
| 6 | 6, 6 | 9 | ||
| 7 | 3, 1 | 2, 7 | 0, 7, 1, 9, 3, 3 | |
| 8 | 5, 4 | 0, 7 | ||
| 9 | 8 | 6, 4 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 28/03/2026
| Giải | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
02
|
24
|
18
|
| G.7 |
071
|
609
|
314
|
| G.6 |
0206
4563
3098
|
2470
6134
0976
|
6658
0690
0982
|
| G.5 |
6134
|
1322
|
3490
|
| G.4 |
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
|
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
|
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
|
| G.3 |
73698
52256
|
97960
64289
|
59402
10940
|
| G.2 |
84233
|
39847
|
75481
|
| G.1 |
18897
|
93191
|
90756
|
| G.ĐB |
336897
|
617439
|
205020
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 28/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng | |
| 0 | 2, 6 | 9, 7, 7 | 2 | |
| 1 | 8, 4 | |||
| 2 | 8 | 4, 2 | 9, 0 | |
| 3 | 4, 3 | 4, 7, 9 | 7 | |
| 4 | 8, 9 | 2, 7 | 1, 5, 0 | |
| 5 | 1, 6 | 1 | 8, 6 | |
| 6 | 3, 5 | 0 | 2 | |
| 7 | 1 | 0, 6 | 3 | |
| 8 | 7, 9 | 2, 1 | ||
| 9 | 8, 0, 1, 8, 7, 7 | 8, 1 | 0, 0, 2 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 21/03/2026
| Giải | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
33
|
63
|
55
|
| G.7 |
251
|
936
|
246
|
| G.6 |
1364
4591
8934
|
9989
6588
9551
|
8688
3330
1627
|
| G.5 |
5300
|
8795
|
3008
|
| G.4 |
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
|
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
|
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
|
| G.3 |
01893
43593
|
54788
17612
|
58466
59723
|
| G.2 |
02872
|
88278
|
46401
|
| G.1 |
97272
|
38136
|
28884
|
| G.ĐB |
736563
|
828132
|
922700
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 21/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông | |
| 0 | 0 | 9 | 8, 1, 0 | |
| 1 | 2 | 6 | ||
| 2 | 5 | 7, 3 | ||
| 3 | 3, 4 | 6, 5, 7, 6, 2 | 0, 2 | |
| 4 | 8, 7 | 6, 9 | ||
| 5 | 1, 9 | 1, 5 | 5, 8 | |
| 6 | 4, 2, 3 | 3 | 7, 6 | |
| 7 | 4, 0, 2, 2 | 8, 8 | 2 | |
| 8 | 5 | 9, 8, 8 | 8, 4 | |
| 9 | 1, 2, 3, 3 | 5 | 6 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 14/03/2026
| Giải | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
60
|
55
|
54
|
| G.7 |
173
|
473
|
111
|
| G.6 |
4193
2058
7946
|
9904
4281
8250
|
6205
1153
0205
|
| G.5 |
3554
|
4192
|
0994
|
| G.4 |
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
|
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
|
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
|
| G.3 |
33759
79585
|
96667
85413
|
65645
48929
|
| G.2 |
08133
|
53679
|
42418
|
| G.1 |
51368
|
01534
|
74941
|
| G.ĐB |
553563
|
128901
|
738032
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 14/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |
| 0 | 4, 1 | 5, 5, 5 | ||
| 1 | 2, 3 | 1, 8 | ||
| 2 | 2 | 9, 9 | ||
| 3 | 3 | 6, 4 | 2 | |
| 4 | 6 | 5 | 4, 5, 1 | |
| 5 | 8, 4, 3, 4, 9 | 5, 0, 3 | 4, 3 | |
| 6 | 0, 8, 3 | 4, 7 | 3, 0 | |
| 7 | 3, 5 | 3, 9, 9 | ||
| 8 | 1, 0, 5 | 1 | 2, 0 | |
| 9 | 3, 1, 4 | 2 | 4 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 7 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 7 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 7:
- Quảng Ngãi
- Đắk Nông
- Đà Nẵng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |