Kết quả xổ số miền Trung
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 18/04/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
82
|
64
|
26
|
| G.7 |
766
|
922
|
345
|
| G.6 |
0228
1567
2954
|
0002
5654
5147
|
9183
8717
2090
|
| G.5 |
8236
|
2358
|
5597
|
| G.4 |
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
|
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
|
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
|
| G.3 |
04564
99688
|
25625
66735
|
13948
20742
|
| G.2 |
80775
|
83801
|
51790
|
| G.1 |
85389
|
92394
|
30672
|
| G.ĐB |
265235
|
288358
|
150040
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 18/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
| 0 | 0, 8, 9, 6 | 2, 1, 1 | 2, 8 | |
| 1 | 9 | 3 | 7 | |
| 2 | 8 | 2, 5 | 6 | |
| 3 | 6, 5 | 5 | 8, 7 | |
| 4 | 7, 3 | 5, 8, 2, 0 | ||
| 5 | 4 | 4, 8, 7, 8 | 5 | |
| 6 | 6, 7, 4 | 4 | 3 | |
| 7 | 5 | 1 | 2 | |
| 8 | 2, 8, 9 | 8 | 3, 3 | |
| 9 | 1, 6 | 4, 4 | 0, 7, 0 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 17/04/2026
| Giải | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| G.8 |
06
|
49
|
| G.7 |
034
|
929
|
| G.6 |
5514
8314
0607
|
3309
8953
8902
|
| G.5 |
6592
|
9052
|
| G.4 |
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
|
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
|
| G.3 |
38006
70564
|
34342
22010
|
| G.2 |
12319
|
21023
|
| G.1 |
40973
|
00505
|
| G.ĐB |
541793
|
286307
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 17/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai | ||
| 0 | 6, 7, 7, 6 | 9, 2, 6, 5, 7 | ||
| 1 | 4, 4, 9 | 0 | ||
| 2 | 9, 7, 3 | |||
| 3 | 4, 3, 2 | |||
| 4 | 9 | 9, 2, 2 | ||
| 5 | 5 | 3, 2, 0 | ||
| 6 | 4 | 5 | ||
| 7 | 9, 5, 3 | 7 | ||
| 8 | 2 | |||
| 9 | 2, 3 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 16/04/2026
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 |
30
|
55
|
81
|
| G.7 |
980
|
244
|
047
|
| G.6 |
8532
6956
8289
|
1979
5767
3967
|
2908
7713
2383
|
| G.5 |
0826
|
7239
|
2200
|
| G.4 |
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
|
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
|
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
|
| G.3 |
09074
36235
|
14517
44343
|
76302
32986
|
| G.2 |
93587
|
16121
|
02466
|
| G.1 |
76065
|
47148
|
61984
|
| G.ĐB |
188509
|
936497
|
451920
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 16/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị | |
| 0 | 3, 2, 9 | 1 | 8, 0, 2 | |
| 1 | 9, 7 | 3 | ||
| 2 | 6 | 3, 1 | 0 | |
| 3 | 0, 2, 5 | 9, 6 | 4, 3, 4 | |
| 4 | 4, 3, 8 | 7 | ||
| 5 | 6, 7 | 5 | ||
| 6 | 5 | 7, 7 | 6 | |
| 7 | 7, 4 | 9, 8 | 3 | |
| 8 | 0, 9, 7 | 5 | 1, 3, 4, 4, 6, 4 | |
| 9 | 7, 8, 1 | 0, 7 | 7 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 15/04/2026
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
75
|
13
|
| G.7 |
942
|
742
|
| G.6 |
8921
7697
2023
|
8878
3092
0961
|
| G.5 |
0304
|
3376
|
| G.4 |
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
|
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
|
| G.3 |
99420
58991
|
88064
65078
|
| G.2 |
10783
|
86787
|
| G.1 |
10198
|
67739
|
| G.ĐB |
359577
|
426865
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 15/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 4, 1 | |||
| 1 | 3 | |||
| 2 | 1, 3, 0 | 9 | ||
| 3 | 9 | 0, 0, 9 | ||
| 4 | 2, 8, 4, 6 | 2 | ||
| 5 | 3, 2 | |||
| 6 | 1, 4, 5 | |||
| 7 | 5, 2, 3, 7 | 8, 6, 6, 8 | ||
| 8 | 3 | 7 | ||
| 9 | 7, 1, 8 | 2, 5 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 14/04/2026
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
75
|
13
|
| G.7 |
942
|
742
|
| G.6 |
8921
7697
2023
|
8878
3092
0961
|
| G.5 |
0304
|
3376
|
| G.4 |
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
|
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
|
| G.3 |
99420
58991
|
88064
65078
|
| G.2 |
10783
|
86787
|
| G.1 |
10198
|
67739
|
| G.ĐB |
359577
|
426865
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 14/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 4, 1 | |||
| 1 | 3 | |||
| 2 | 1, 3, 0 | 9 | ||
| 3 | 9 | 0, 0, 9 | ||
| 4 | 2, 8, 4, 6 | 2 | ||
| 5 | 3, 2 | |||
| 6 | 1, 4, 5 | |||
| 7 | 5, 2, 3, 7 | 8, 6, 6, 8 | ||
| 8 | 3 | 7 | ||
| 9 | 7, 1, 8 | 2, 5 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 13/04/2026
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
04
|
80
|
| G.7 |
412
|
847
|
| G.6 |
5351
1560
4074
|
2329
1942
8380
|
| G.5 |
0260
|
0962
|
| G.4 |
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
|
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
|
| G.3 |
80514
80333
|
72830
41721
|
| G.2 |
05319
|
34106
|
| G.1 |
17913
|
24327
|
| G.ĐB |
705900
|
524115
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 13/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 4, 0 | 5, 6 | ||
| 1 | 2, 4, 9, 3 | 5 | ||
| 2 | 2 | 9, 1, 7 | ||
| 3 | 3 | 0 | ||
| 4 | 3 | 7, 2 | ||
| 5 | 1 | 9 | ||
| 6 | 0, 0, 6, 9, 4 | 2 | ||
| 7 | 4 | 9 | ||
| 8 | 2, 5 | 0, 0, 9, 8, 1 | ||
| 9 | 0 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 12/04/2026
| Giải | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
03
|
24
|
39
|
| G.7 |
175
|
467
|
183
|
| G.6 |
7861
4841
0910
|
6469
0928
9060
|
4855
5784
3606
|
| G.5 |
9862
|
9817
|
7130
|
| G.4 |
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
|
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
|
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
|
| G.3 |
87746
73391
|
76867
76983
|
54335
63721
|
| G.2 |
63011
|
99482
|
78002
|
| G.1 |
29371
|
70476
|
22283
|
| G.ĐB |
878653
|
243524
|
259939
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 12/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
| 0 | 3, 1, 3 | 6, 2 | ||
| 1 | 0, 8, 4, 1 | 7, 4 | 2 | |
| 2 | 8 | 4, 8, 4 | 1 | |
| 3 | 5 | 9 | 9, 0, 5, 9 | |
| 4 | 1, 0, 6 | 9, 1, 7 | 2, 6 | |
| 5 | 3 | 2 | 5, 7 | |
| 6 | 1, 2 | 7, 9, 0, 7 | ||
| 7 | 5, 1 | 7, 6 | 8 | |
| 8 | 3, 2 | 3, 4, 2, 3 | ||
| 9 | 1 | 0 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết miền Trung
Kết quả xổ số miền Trung được quay số mở thưởng vào lúc 17h15 mỗi ngày tại trường quay của từng tỉnh. Mỗi ngày sẽ có từ 2 đến 3 tỉnh tổ chức quay thưởng, cụ thể như sau:
- Thứ Hai: Phú Yên, Thừa Thiên Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam, Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa, Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum
Lưu ý: Kết quả xổ số của từng đài chỉ áp dụng cho tỉnh phát hành tương ứng, không dùng chung như xổ số miền Bắc.
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |