Kết quả xổ số miền Nam
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
42
|
82
|
23
|
| G.7 |
535
|
531
|
114
|
| G.6 |
9162
2620
7951
|
8785
3704
2665
|
3244
7935
2939
|
| G.5 |
7394
|
6539
|
2005
|
| G.4 |
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
|
69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
|
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
|
| G.3 |
28675
39990
|
09795
23495
|
48166
22648
|
| G.2 |
43391
|
35895
|
98070
|
| G.1 |
68596
|
62988
|
91728
|
| G.ĐB |
430028
|
397902
|
346307
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 15/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
| 0 | 4, 5, 2 | 5, 7 | ||
| 1 | 7 | 4 | ||
| 2 | 0, 1, 8 | 4 | 3, 6, 8 | |
| 3 | 5 | 1, 9, 4, 2 | 5, 9 | |
| 4 | 2, 9 | 4, 5, 2, 5, 8 | ||
| 5 | 1 | 7 | 7 | |
| 6 | 2, 8, 2 | 5, 4 | 6 | |
| 7 | 5 | 0 | ||
| 8 | 0 | 2, 5, 4, 8 | 7, 9 | |
| 9 | 4, 1, 0, 1, 6 | 5, 5, 5 | ||
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
58
|
66
|
69
|
| G.7 |
219
|
925
|
263
|
| G.6 |
2733
4889
6711
|
4348
3019
5813
|
6808
2323
9452
|
| G.5 |
3559
|
3824
|
4003
|
| G.4 |
24585
58787
20685
87083
84897
99256
90499
|
89614
93688
90280
79151
67378
22312
70575
|
64342
55345
27549
05001
40246
23086
51857
|
| G.3 |
33879
49927
|
49674
41352
|
92949
02625
|
| G.2 |
12289
|
94042
|
26465
|
| G.1 |
68343
|
91081
|
32614
|
| G.ĐB |
440871
|
420771
|
311981
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 14/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
| 0 | 8, 3, 1 | |||
| 1 | 9, 1 | 9, 3, 4, 2 | 4 | |
| 2 | 7 | 5, 4 | 3, 5 | |
| 3 | 3 | |||
| 4 | 3 | 8, 2 | 2, 5, 9, 6, 9 | |
| 5 | 8, 9, 6 | 1, 2 | 2, 7 | |
| 6 | 6 | 9, 3, 5 | ||
| 7 | 9, 1 | 8, 5, 4, 1 | ||
| 8 | 9, 5, 7, 5, 3, 9 | 8, 0, 1 | 6, 1 | |
| 9 | 7, 9 | |||
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 |
07
|
18
|
21
|
| G.7 |
957
|
791
|
283
|
| G.6 |
2831
4060
6558
|
9537
1858
7126
|
1227
3793
0569
|
| G.5 |
5433
|
8391
|
9363
|
| G.4 |
48814
03831
01283
08889
35333
03510
47868
|
99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
|
30754
09355
52224
90588
34443
33741
02234
|
| G.3 |
14059
34014
|
68954
26106
|
09775
59102
|
| G.2 |
17567
|
59116
|
75758
|
| G.1 |
95355
|
61803
|
42354
|
| G.ĐB |
668726
|
833192
|
075394
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 13/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
| 0 | 7 | 2, 8, 6, 3 | 2 | |
| 1 | 4, 0, 4 | 8, 6 | ||
| 2 | 6 | 6 | 1, 7, 4 | |
| 3 | 1, 3, 1, 3 | 7 | 4 | |
| 4 | 2, 1 | 3, 1 | ||
| 5 | 7, 8, 9, 5 | 8, 4 | 4, 5, 8, 4 | |
| 6 | 0, 8, 7 | 7, 9 | 9, 3 | |
| 7 | 5 | |||
| 8 | 3, 9 | 4 | 3, 8 | |
| 9 | 1, 1, 2 | 3, 4 | ||
| Giải | Cà Mau | TPHCM | Đồng Tháp |
|---|---|---|---|
| G.8 |
07
|
12
|
35
|
| G.7 |
040
|
249
|
399
|
| G.6 |
9121
9111
8604
|
1295
6808
2651
|
0179
7086
9641
|
| G.5 |
8286
|
6560
|
5190
|
| G.4 |
32699
38069
08866
60203
90242
81947
91213
|
87444
62356
21501
31591
23054
22168
38719
|
14656
74787
80283
93410
29433
00177
56442
|
| G.3 |
97255
73968
|
51462
68841
|
32140
44707
|
| G.2 |
86207
|
70088
|
01781
|
| G.1 |
66744
|
01618
|
63550
|
| G.ĐB |
677688
|
965406
|
941284
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 12/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cà Mau | TPHCM | Đồng Tháp | |
| 0 | 7, 4, 3, 7 | 8, 1, 6 | 7 | |
| 1 | 1, 3 | 2, 9, 8 | 0 | |
| 2 | 1 | |||
| 3 | 5, 3 | |||
| 4 | 0, 2, 7, 4 | 9, 4, 1 | 1, 2, 0 | |
| 5 | 5 | 1, 6, 4 | 6, 0 | |
| 6 | 9, 6, 8 | 0, 8, 2 | ||
| 7 | 9, 7 | |||
| 8 | 6, 8 | 8 | 6, 7, 3, 1, 4 | |
| 9 | 9 | 5, 1 | 9, 0 | |
| Giải | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
59
|
28
|
14
|
| G.7 |
475
|
321
|
001
|
| G.6 |
9116
0248
3305
|
2633
0567
7855
|
3888
3471
2091
|
| G.5 |
2515
|
8700
|
3556
|
| G.4 |
23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
|
73830
63593
88571
50959
77825
83486
60510
|
19895
96996
68624
98024
15056
19502
53014
|
| G.3 |
91866
92590
|
56865
38009
|
99829
09804
|
| G.2 |
72232
|
35229
|
07427
|
| G.1 |
97755
|
80395
|
73519
|
| G.ĐB |
757054
|
656152
|
820025
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 11/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang | |
| 0 | 5, 3 | 0, 9 | 1, 2, 4 | |
| 1 | 6, 5 | 0 | 4, 4, 9 | |
| 2 | 4 | 8, 1, 5, 9 | 4, 4, 9, 7, 5 | |
| 3 | 2, 2 | 3, 0 | ||
| 4 | 8, 5, 3 | |||
| 5 | 9, 5, 4 | 5, 9, 2 | 6, 6 | |
| 6 | 5, 6 | 7, 5 | ||
| 7 | 5, 8 | 1 | 1 | |
| 8 | 6 | 8 | ||
| 9 | 0 | 3, 5 | 1, 5, 6 | |
| Giải | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
87
|
77
|
10
|
08
|
| G.7 |
459
|
251
|
371
|
903
|
| G.6 |
8613
0815
2852
|
8540
6591
1067
|
3202
5015
1576
|
9119
5053
3518
|
| G.5 |
1006
|
1718
|
1476
|
4931
|
| G.4 |
42171
24769
06778
26597
30455
96135
32961
|
32432
61624
08405
35304
68797
10583
05376
|
94060
15368
32299
71680
94859
43972
77902
|
84783
18000
59031
25150
93831
19953
03205
|
| G.3 |
49350
81999
|
88984
42567
|
87423
34231
|
08373
71005
|
| G.2 |
74095
|
38666
|
60144
|
82483
|
| G.1 |
79162
|
92269
|
84206
|
42267
|
| G.ĐB |
532887
|
718609
|
295158
|
728158
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 10/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
| 0 | 6 | 5, 4, 9 | 2, 2, 6 | 8, 3, 0, 5, 5 |
| 1 | 3, 5 | 8 | 0, 5 | 9, 8 |
| 2 | 4 | 3 | ||
| 3 | 5 | 2 | 1 | 1, 1, 1 |
| 4 | 0 | 4 | ||
| 5 | 9, 2, 5, 0 | 1 | 9, 8 | 3, 0, 3, 8 |
| 6 | 9, 1, 2 | 7, 7, 6, 9 | 0, 8 | 7 |
| 7 | 1, 8 | 7, 6 | 1, 6, 6, 2 | 3 |
| 8 | 7, 7 | 3, 4 | 0 | 3, 3 |
| 9 | 7, 9, 5 | 1, 7 | 9 | |
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 |
96
|
06
|
26
|
| G.7 |
281
|
485
|
094
|
| G.6 |
0743
1027
8104
|
3050
2568
8454
|
6913
9915
5321
|
| G.5 |
3346
|
3644
|
2697
|
| G.4 |
45603
60733
46130
99005
25067
91502
00512
|
47642
11355
07995
88731
89458
53307
02437
|
88005
99376
70357
31995
01660
50469
56722
|
| G.3 |
41929
85621
|
12956
95610
|
03356
19292
|
| G.2 |
47738
|
33066
|
13918
|
| G.1 |
43582
|
67350
|
49071
|
| G.ĐB |
333280
|
461724
|
147642
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 09/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
| 0 | 4, 3, 5, 2 | 6, 7 | 5 | |
| 1 | 2 | 0 | 3, 5, 8 | |
| 2 | 7, 9, 1 | 4 | 6, 1, 2 | |
| 3 | 3, 0, 8 | 1, 7 | ||
| 4 | 3, 6 | 4, 2 | 2 | |
| 5 | 0, 4, 5, 8, 6, 0 | 7, 6 | ||
| 6 | 7 | 8, 6 | 0, 9 | |
| 7 | 6, 1 | |||
| 8 | 1, 2, 0 | 5 | ||
| 9 | 6 | 5 | 4, 7, 5, 2 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem số đề, số lô hàng ngày.
Lịch mở thưởng xổ số miền Nam theo ngày
Xổ số miền Nam mở thưởng tất cả các ngày trong tuần, mỗi ngày có từ 3 đến 4 đài phát hành:
- Thứ Hai: TP.HCM, Đồng Tháp, Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang
- Chủ Nhật: Cần Thơ, Sóc Trăng, Đồng Nai
Thời gian quay số bắt đầu từ 16h10 mỗi ngày, tại trường quay của từng tỉnh phát hành.
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.