Kết quả xổ số miền Nam
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
91
|
19
|
17
|
06
|
| G.7 |
063
|
924
|
380
|
926
|
| G.6 |
2248
2827
3934
|
6798
1346
9983
|
3751
7979
5974
|
3523
8700
5840
|
| G.5 |
6867
|
7639
|
5014
|
6870
|
| G.4 |
54097
33200
88537
21265
71912
54625
87852
|
63319
15836
50273
24697
71591
55757
97624
|
89724
95453
80483
83748
64075
49228
83723
|
53476
27334
71667
68938
13030
25644
05762
|
| G.3 |
14580
16092
|
18607
17899
|
47659
46289
|
78157
37232
|
| G.2 |
59586
|
78274
|
73245
|
83033
|
| G.1 |
51024
|
73842
|
39346
|
18027
|
| G.ĐB |
224652
|
878247
|
647735
|
137568
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 14/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 0 | 0 | 7 | 6, 0 | |
| 1 | 2 | 9, 9 | 7, 4 | |
| 2 | 7, 5, 4 | 4, 4 | 4, 8, 3 | 6, 3, 7 |
| 3 | 4, 7 | 9, 6 | 5 | 4, 8, 0, 2, 3 |
| 4 | 8 | 6, 2, 7 | 8, 5, 6 | 0, 4 |
| 5 | 2, 2 | 7 | 1, 3, 9 | 7 |
| 6 | 3, 7, 5 | 7, 2, 8 | ||
| 7 | 3, 4 | 9, 4, 5 | 0, 6 | |
| 8 | 0, 6 | 3 | 0, 3, 9 | |
| 9 | 1, 7, 2 | 8, 7, 1, 9 | ||
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 |
43
|
30
|
48
|
| G.7 |
023
|
352
|
410
|
| G.6 |
5727
0289
4780
|
7665
3163
0879
|
3496
2732
5701
|
| G.5 |
7949
|
3912
|
9874
|
| G.4 |
29950
78709
92191
32236
84808
92273
18992
|
53333
14895
87437
83053
01929
75595
18088
|
72940
96265
16299
95038
88412
68592
73503
|
| G.3 |
03126
48990
|
49321
91323
|
04100
29891
|
| G.2 |
77026
|
46101
|
03543
|
| G.1 |
63514
|
55903
|
79595
|
| G.ĐB |
335488
|
042019
|
484908
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 13/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
| 0 | 9, 8 | 1, 3 | 1, 3, 0, 8 | |
| 1 | 4 | 2, 9 | 0, 2 | |
| 2 | 3, 7, 6, 6 | 9, 1, 3 | ||
| 3 | 6 | 0, 3, 7 | 2, 8 | |
| 4 | 3, 9 | 8, 0, 3 | ||
| 5 | 0 | 2, 3 | ||
| 6 | 5, 3 | 5 | ||
| 7 | 3 | 9 | 4 | |
| 8 | 9, 0, 8 | 8 | ||
| 9 | 1, 2, 0 | 5, 5 | 6, 9, 2, 1, 5 | |
| Giải | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
05
|
44
|
27
|
| G.7 |
145
|
492
|
496
|
| G.6 |
8553
0050
9695
|
7861
6700
9422
|
6305
3274
3216
|
| G.5 |
0790
|
4884
|
7547
|
| G.4 |
25364
08107
10604
17871
34104
17950
72022
|
17389
89785
17920
09389
87585
65236
54318
|
42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066
|
| G.3 |
62754
62853
|
59607
10134
|
28802
45236
|
| G.2 |
36625
|
22145
|
86386
|
| G.1 |
80221
|
01084
|
48635
|
| G.ĐB |
533196
|
278802
|
984983
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 12/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh | |
| 0 | 5, 7, 4, 4 | 0, 7, 2 | 5, 2 | |
| 1 | 8 | 6 | ||
| 2 | 2, 5, 1 | 2, 0 | 7, 6 | |
| 3 | 6, 4 | 2, 2, 6, 5 | ||
| 4 | 5 | 4, 5 | 7 | |
| 5 | 3, 0, 0, 4, 3 | 6 | ||
| 6 | 4 | 1 | 9, 4, 6 | |
| 7 | 1 | 4 | ||
| 8 | 4, 9, 5, 9, 5, 4 | 6, 3 | ||
| 9 | 5, 0, 6 | 2 | 6 | |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
23
|
56
|
50
|
| G.7 |
372
|
476
|
623
|
| G.6 |
6669
3892
8335
|
2566
0314
8916
|
7901
4818
1470
|
| G.5 |
0388
|
6404
|
4632
|
| G.4 |
57469
98944
26947
03006
25833
54997
10664
|
74087
66709
54451
55627
49684
32289
21525
|
02059
95413
51116
47545
25525
07397
09418
|
| G.3 |
70674
55637
|
70768
39152
|
18756
93139
|
| G.2 |
19425
|
38023
|
92405
|
| G.1 |
64377
|
48154
|
46529
|
| G.ĐB |
152825
|
530015
|
940018
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 11/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
| 0 | 6 | 4, 9 | 1, 5 | |
| 1 | 4, 6, 5 | 8, 3, 6, 8, 8 | ||
| 2 | 3, 5, 5 | 7, 5, 3 | 3, 5, 9 | |
| 3 | 5, 3, 7 | 2, 9 | ||
| 4 | 4, 7 | 5 | ||
| 5 | 6, 1, 2, 4 | 0, 9, 6 | ||
| 6 | 9, 9, 4 | 6, 8 | ||
| 7 | 2, 4, 7 | 6 | 0 | |
| 8 | 8 | 7, 4, 9 | ||
| 9 | 2, 7 | 7 | ||
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 |
93
|
11
|
37
|
| G.7 |
377
|
245
|
583
|
| G.6 |
0319
7359
1747
|
3677
4052
3872
|
5792
0816
3796
|
| G.5 |
2988
|
3508
|
0418
|
| G.4 |
60355
58097
32669
17608
73259
43372
76404
|
13405
46989
74321
40162
61222
60120
29158
|
01399
37583
05613
91328
34101
24659
48594
|
| G.3 |
50840
75700
|
56274
48305
|
87298
39119
|
| G.2 |
95755
|
63864
|
79028
|
| G.1 |
50757
|
96907
|
10959
|
| G.ĐB |
351891
|
189468
|
927874
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 10/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
| 0 | 8, 4, 0 | 8, 5, 5, 7 | 1 | |
| 1 | 9 | 1 | 6, 8, 3, 9 | |
| 2 | 1, 2, 0 | 8, 8 | ||
| 3 | 7 | |||
| 4 | 7, 0 | 5 | ||
| 5 | 9, 5, 9, 5, 7 | 2, 8 | 9, 9 | |
| 6 | 9 | 2, 4, 8 | ||
| 7 | 7, 2 | 7, 2, 4 | 4 | |
| 8 | 8 | 9 | 3, 3 | |
| 9 | 3, 7, 1 | 2, 6, 9, 4, 8 | ||
| Giải | TPHCM | Cà Mau | Đồng Tháp |
|---|---|---|---|
| G.8 |
58
|
90
|
93
|
| G.7 |
373
|
572
|
622
|
| G.6 |
5746
0621
0819
|
8215
9397
8996
|
9424
3443
8520
|
| G.5 |
6631
|
2033
|
5381
|
| G.4 |
68708
98837
76683
55393
70855
62572
89214
|
24724
01642
57186
49569
31294
24351
09591
|
46345
16657
01782
03977
32894
26229
88621
|
| G.3 |
29881
11223
|
66978
11727
|
20443
94251
|
| G.2 |
10605
|
01435
|
01200
|
| G.1 |
57647
|
69167
|
09424
|
| G.ĐB |
808467
|
348827
|
686789
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 09/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Cà Mau | Đồng Tháp | |
| 0 | 8, 5 | 0 | ||
| 1 | 9, 4 | 5 | ||
| 2 | 1, 3 | 4, 7, 7 | 2, 4, 0, 9, 1, 4 | |
| 3 | 1, 7 | 3, 5 | ||
| 4 | 6, 7 | 2 | 3, 5, 3 | |
| 5 | 8, 5 | 1 | 7, 1 | |
| 6 | 7 | 9, 7 | ||
| 7 | 3, 2 | 2, 8 | 7 | |
| 8 | 3, 1 | 6 | 1, 2, 9 | |
| 9 | 3 | 0, 7, 6, 4, 1 | 3, 4 | |
| Giải | Tiền Giang | Đà Lạt | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
98
|
46
|
98
|
| G.7 |
600
|
604
|
470
|
| G.6 |
0481
9519
2039
|
3700
4782
3956
|
0812
3971
5818
|
| G.5 |
2493
|
4748
|
8991
|
| G.4 |
93091
81305
33142
56602
44641
23853
36571
|
54553
65438
96019
54562
49349
26429
62387
|
00659
90566
19606
71673
24818
71344
97627
|
| G.3 |
39959
72222
|
82007
87011
|
82001
73163
|
| G.2 |
18164
|
01085
|
42815
|
| G.1 |
99669
|
01142
|
11109
|
| G.ĐB |
394704
|
717274
|
322515
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 08/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tiền Giang | Đà Lạt | Kiên Giang | |
| 0 | 0, 5, 2, 4 | 4, 0, 7 | 6, 1, 9 | |
| 1 | 9 | 9, 1 | 2, 8, 8, 5, 5 | |
| 2 | 2 | 9 | 7 | |
| 3 | 9 | 8 | ||
| 4 | 2, 1 | 6, 8, 9, 2 | 4 | |
| 5 | 3, 9 | 6, 3 | 9 | |
| 6 | 4, 9 | 2 | 6, 3 | |
| 7 | 1 | 4 | 0, 1, 3 | |
| 8 | 1 | 2, 7, 5 | ||
| 9 | 8, 3, 1 | 8, 1 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem số đề, số lô hàng ngày.
Lịch mở thưởng xổ số miền Nam theo ngày
Xổ số miền Nam mở thưởng tất cả các ngày trong tuần, mỗi ngày có từ 3 đến 4 đài phát hành:
- Thứ Hai: TP.HCM, Đồng Tháp, Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang
- Chủ Nhật: Cần Thơ, Sóc Trăng, Đồng Nai
Thời gian quay số bắt đầu từ 16h10 mỗi ngày, tại trường quay của từng tỉnh phát hành.
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.