Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 hàng tuần
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 09/03/2026
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
70
|
32
|
| G.7 |
702
|
661
|
| G.6 |
5813
2981
0000
|
7655
7914
9077
|
| G.5 |
7805
|
2619
|
| G.4 |
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
|
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
|
| G.3 |
51751
17665
|
28094
67873
|
| G.2 |
20909
|
24525
|
| G.1 |
55383
|
94486
|
| G.ĐB |
740058
|
840103
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 09/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 2, 0, 5, 9 | 3 | ||
| 1 | 3, 9, 2 | 4, 9 | ||
| 2 | 3 | 5 | ||
| 3 | 2 | |||
| 4 | 8 | 2 | ||
| 5 | 2, 1, 8 | 5, 5 | ||
| 6 | 5 | 1, 5 | ||
| 7 | 0, 3 | 7, 3 | ||
| 8 | 1, 6, 3 | 3, 8, 6 | ||
| 9 | 8, 7, 4 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 02/03/2026
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
94
|
86
|
| G.7 |
522
|
453
|
| G.6 |
4171
3439
2689
|
3213
1061
7385
|
| G.5 |
9255
|
4716
|
| G.4 |
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
|
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
|
| G.3 |
68889
71289
|
89279
89703
|
| G.2 |
16735
|
26139
|
| G.1 |
81941
|
77056
|
| G.ĐB |
758694
|
280395
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 02/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 5 | 3, 3 | ||
| 1 | 8 | 3, 6, 8, 3 | ||
| 2 | 2, 9 | |||
| 3 | 9, 5 | 6, 0, 9 | ||
| 4 | 6, 1 | |||
| 5 | 5, 2 | 3, 5, 6 | ||
| 6 | 1, 0 | |||
| 7 | 1 | 9 | ||
| 8 | 9, 7, 9, 9 | 6, 5 | ||
| 9 | 4, 3, 4 | 5 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 23/02/2026
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 |
66
|
38
|
85
|
| G.7 |
718
|
096
|
701
|
| G.6 |
4674
7324
0748
|
0705
2280
8076
|
3538
6954
0770
|
| G.5 |
2226
|
9558
|
1866
|
| G.4 |
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
|
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
|
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
|
| G.3 |
18465
87235
|
83931
71242
|
93977
62834
|
| G.2 |
00209
|
37036
|
42532
|
| G.1 |
87778
|
86927
|
38222
|
| G.ĐB |
541580
|
184099
|
575533
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 23/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa | |
| 0 | 0, 9 | 5, 5, 8 | 1, 4, 8 | |
| 1 | 8, 8 | 8 | ||
| 2 | 4, 6 | 2, 7 | 2 | |
| 3 | 9, 5 | 8, 1, 6 | 8, 8, 4, 2, 3 | |
| 4 | 8, 8 | 2 | 8 | |
| 5 | 4 | 8 | 4 | |
| 6 | 6, 5 | 5 | 6, 5 | |
| 7 | 4, 5, 8 | 6 | 0, 6, 7 | |
| 8 | 4, 0 | 0, 0, 9 | 5 | |
| 9 | 6, 9 | 9 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 16/02/2026
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
71
|
98
|
| G.7 |
139
|
709
|
| G.6 |
5990
2962
1373
|
9856
5874
9028
|
| G.5 |
3374
|
1787
|
| G.4 |
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
|
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
|
| G.3 |
15469
66303
|
12154
42265
|
| G.2 |
18358
|
83214
|
| G.1 |
49268
|
21434
|
| G.ĐB |
258493
|
761468
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 16/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 3 | 9, 1 | ||
| 1 | 4 | |||
| 2 | 7 | 8 | ||
| 3 | 9 | 4 | ||
| 4 | 3 | 9 | ||
| 5 | 8 | 6, 8, 4 | ||
| 6 | 2, 8, 9, 8 | 5, 8 | ||
| 7 | 1, 3, 4, 1 | 4, 8, 1 | ||
| 8 | 6 | 7, 0, 3 | ||
| 9 | 0, 5, 6, 3 | 8 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 09/02/2026
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
90
|
53
|
| G.7 |
257
|
215
|
| G.6 |
3009
0230
4236
|
9541
0756
2048
|
| G.5 |
7611
|
6681
|
| G.4 |
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
|
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
|
| G.3 |
66237
60231
|
42298
46162
|
| G.2 |
21122
|
17310
|
| G.1 |
88269
|
11117
|
| G.ĐB |
519579
|
256954
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 09/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 9 | |||
| 1 | 1, 9 | 5, 5, 0, 7 | ||
| 2 | 9, 2 | 4, 3 | ||
| 3 | 0, 6, 7, 1 | 7 | ||
| 4 | 1, 8, 3 | |||
| 5 | 7 | 3, 6, 4 | ||
| 6 | 9, 5, 9 | 2 | ||
| 7 | 9 | |||
| 8 | 2, 5 | 1, 5 | ||
| 9 | 0, 6 | 0, 8 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 02/02/2026
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
46
|
61
|
| G.7 |
764
|
576
|
| G.6 |
6685
1097
4093
|
3337
2914
3233
|
| G.5 |
7900
|
3385
|
| G.4 |
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
|
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
|
| G.3 |
69403
67148
|
33825
30928
|
| G.2 |
93829
|
53742
|
| G.1 |
64513
|
53550
|
| G.ĐB |
591333
|
861008
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 02/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 0, 3 | 8 | ||
| 1 | 2, 3 | 4, 2, 3 | ||
| 2 | 9 | 2, 5, 8 | ||
| 3 | 3 | 7, 3, 8 | ||
| 4 | 6, 8 | 4, 2 | ||
| 5 | 3, 5, 1 | 5, 0 | ||
| 6 | 4, 4, 2 | 1 | ||
| 7 | 6 | |||
| 8 | 5 | 5, 6 | ||
| 9 | 7, 3, 0 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 26/01/2026
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
53
|
68
|
| G.7 |
346
|
300
|
| G.6 |
5033
9995
7830
|
1419
8359
4938
|
| G.5 |
7005
|
0893
|
| G.4 |
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
|
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
|
| G.3 |
62656
32835
|
78820
60202
|
| G.2 |
82817
|
98669
|
| G.1 |
97191
|
76669
|
| G.ĐB |
282082
|
243372
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 26/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 5 | 0, 2 | ||
| 1 | 0, 7 | 9, 2 | ||
| 2 | 0 | |||
| 3 | 3, 0, 5 | 8, 4, 6 | ||
| 4 | 6, 9 | |||
| 5 | 3, 6 | 9, 1 | ||
| 6 | 3 | 8, 9, 9 | ||
| 7 | 2 | 2 | ||
| 8 | 5, 7, 9, 2 | 5 | ||
| 9 | 5, 1 | 3, 7, 6 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 2 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 2 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 2:
- Huế
- Phú Yên
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |