Kết quả xổ số miền Trung Chủ Nhật hàng tuần
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 26/04/2026
| Giải | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
74
|
47
|
42
|
| G.7 |
484
|
682
|
023
|
| G.6 |
9250
4994
2830
|
2399
6445
6230
|
6214
8550
9032
|
| G.5 |
3792
|
1871
|
9981
|
| G.4 |
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
|
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
|
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
|
| G.3 |
24790
09135
|
15623
36831
|
87591
01484
|
| G.2 |
15002
|
10575
|
25582
|
| G.1 |
73557
|
33562
|
47568
|
| G.ĐB |
988002
|
676666
|
683004
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 26/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
| 0 | 7, 2, 2 | 4 | ||
| 1 | 9 | 4 | ||
| 2 | 8, 6, 3 | 3, 3 | ||
| 3 | 0, 3, 5, 5 | 0, 1, 2, 1 | 2, 9 | |
| 4 | 7, 5 | 2, 9, 2 | ||
| 5 | 0, 4, 7 | 5 | 0, 4 | |
| 6 | 0, 5, 2 | 2, 6 | 8 | |
| 7 | 4 | 1, 5 | ||
| 8 | 4 | 2, 3 | 1, 0, 4, 2 | |
| 9 | 4, 2, 0 | 9 | 0, 1 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 19/04/2026
| Giải | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
03
|
56
|
92
|
| G.7 |
276
|
645
|
006
|
| G.6 |
0548
0168
1089
|
2891
3073
1390
|
3240
6516
5559
|
| G.5 |
7075
|
2503
|
6385
|
| G.4 |
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
|
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
|
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
|
| G.3 |
45634
07053
|
99750
83190
|
95545
12673
|
| G.2 |
09173
|
73270
|
98178
|
| G.1 |
49854
|
20661
|
96380
|
| G.ĐB |
459645
|
481381
|
901057
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 19/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum | |
| 0 | 3, 4, 0 | 3, 7 | 6, 1 | |
| 1 | 1 | 6 | ||
| 2 | 5 | |||
| 3 | 9, 4 | 8, 2 | ||
| 4 | 8, 4, 5 | 5, 9 | 0, 5 | |
| 5 | 3, 4 | 6, 9, 0 | 9, 7 | |
| 6 | 8, 5 | 1 | 7 | |
| 7 | 6, 5, 4, 0, 3 | 3, 0, 0 | 3, 8 | |
| 8 | 9 | 1 | 5, 1, 4, 4, 0 | |
| 9 | 1, 0, 0 | 2, 5 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 12/04/2026
| Giải | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
03
|
24
|
39
|
| G.7 |
175
|
467
|
183
|
| G.6 |
7861
4841
0910
|
6469
0928
9060
|
4855
5784
3606
|
| G.5 |
9862
|
9817
|
7130
|
| G.4 |
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
|
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
|
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
|
| G.3 |
87746
73391
|
76867
76983
|
54335
63721
|
| G.2 |
63011
|
99482
|
78002
|
| G.1 |
29371
|
70476
|
22283
|
| G.ĐB |
878653
|
243524
|
259939
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 12/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
| 0 | 3, 1, 3 | 6, 2 | ||
| 1 | 0, 8, 4, 1 | 7, 4 | 2 | |
| 2 | 8 | 4, 8, 4 | 1 | |
| 3 | 5 | 9 | 9, 0, 5, 9 | |
| 4 | 1, 0, 6 | 9, 1, 7 | 2, 6 | |
| 5 | 3 | 2 | 5, 7 | |
| 6 | 1, 2 | 7, 9, 0, 7 | ||
| 7 | 5, 1 | 7, 6 | 8 | |
| 8 | 3, 2 | 3, 4, 2, 3 | ||
| 9 | 1 | 0 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 05/04/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 |
12
|
22
|
70
|
| G.7 |
433
|
075
|
413
|
| G.6 |
9361
7270
0125
|
3501
8515
3974
|
1057
1825
4067
|
| G.5 |
7027
|
1146
|
9877
|
| G.4 |
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
|
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
|
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
|
| G.3 |
99111
55025
|
73839
34242
|
69767
71524
|
| G.2 |
48895
|
84197
|
77219
|
| G.1 |
16646
|
47288
|
37001
|
| G.ĐB |
003667
|
106834
|
507554
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 05/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế | |
| 0 | 1 | 1 | ||
| 1 | 2, 2, 1 | 5 | 3, 2, 5, 9 | |
| 2 | 5, 7, 5, 5, 5 | 2, 8 | 5, 4 | |
| 3 | 3, 8 | 6, 9, 4 | 5 | |
| 4 | 7, 6 | 6, 2 | ||
| 5 | 1 | 3 | 7, 1, 4 | |
| 6 | 1, 7 | 0 | 7, 7 | |
| 7 | 0 | 5, 4, 4 | 0, 7 | |
| 8 | 8 | 4, 4 | ||
| 9 | 7, 5 | 1, 3, 7 | 4 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 29/03/2026
| Giải | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 |
70
|
66
|
30
|
| G.7 |
306
|
223
|
393
|
| G.6 |
3690
2919
7752
|
3979
5806
7281
|
9580
1046
6087
|
| G.5 |
9858
|
8149
|
9406
|
| G.4 |
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
|
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
|
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
|
| G.3 |
71844
89867
|
43363
20962
|
36543
14112
|
| G.2 |
88216
|
01577
|
60044
|
| G.1 |
76446
|
43721
|
14275
|
| G.ĐB |
914993
|
924386
|
589049
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 29/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa | |
| 0 | 6 | 6 | 6, 8, 1 | |
| 1 | 9, 1, 8, 6, 6 | 2 | ||
| 2 | 9, 4 | 3, 6, 1 | ||
| 3 | 0 | |||
| 4 | 4, 6 | 9, 3 | 6, 7, 6, 3, 4, 9 | |
| 5 | 2, 8, 1 | 1 | ||
| 6 | 1, 7 | 6, 5, 3, 3, 2 | ||
| 7 | 0 | 9, 3, 7 | 6, 5 | |
| 8 | 1, 9, 6 | 0, 7, 0 | ||
| 9 | 0, 3 | 8 | 3 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 22/03/2026
| Giải | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
06
|
94
|
80
|
| G.7 |
442
|
249
|
394
|
| G.6 |
9944
6291
6820
|
8114
6962
9327
|
2729
0655
0177
|
| G.5 |
8074
|
3097
|
6624
|
| G.4 |
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
|
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
|
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
|
| G.3 |
61561
75310
|
67695
57816
|
94655
89555
|
| G.2 |
01647
|
02087
|
46385
|
| G.1 |
27004
|
77931
|
28567
|
| G.ĐB |
648581
|
881533
|
784140
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 22/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum | |
| 0 | 6, 8, 8, 4 | 6, 2 | 8 | |
| 1 | 0 | 4, 6 | ||
| 2 | 0 | 7 | 9, 4 | |
| 3 | 1 | 0, 1, 3 | ||
| 4 | 2, 4, 7 | 9, 7, 9 | 0 | |
| 5 | 5, 9, 5, 5 | |||
| 6 | 7, 1 | 2, 3 | 1, 7 | |
| 7 | 4, 6 | 7, 3 | ||
| 8 | 1, 5, 1 | 2, 7 | 0, 9, 7, 8, 5 | |
| 9 | 1 | 4, 7, 5 | 4 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 15/03/2026
| Giải | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
50
|
87
|
01
|
| G.7 |
795
|
529
|
091
|
| G.6 |
9212
9798
4433
|
0624
4311
6361
|
2447
8671
7850
|
| G.5 |
5912
|
7456
|
0227
|
| G.4 |
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
|
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
|
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90840
|
| G.3 |
60620
19038
|
11705
23736
|
58073
63904
|
| G.2 |
91486
|
67165
|
12846
|
| G.1 |
84059
|
54426
|
58224
|
| G.ĐB |
518891
|
331464
|
002345
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 15/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum | |
| 0 | 9, 4, 6 | 5 | 1, 4 | |
| 1 | 2, 2 | 1, 1, 1 | 7 | |
| 2 | 5, 9, 0 | 9, 4, 9, 6 | 7, 4 | |
| 3 | 3, 8 | 6, 6 | ||
| 4 | 7, 5, 0, 6, 5 | |||
| 5 | 0, 9 | 6 | 0, 8, 6 | |
| 6 | 7 | 1, 9, 5, 5, 4 | ||
| 7 | 5 | 1, 1, 6, 3 | ||
| 8 | 7, 6 | 7 | ||
| 9 | 5, 8, 1 | 1 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung chủ nhật hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào ngày chủ nhật hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày chủ nhật:
- Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |