Kết quả xổ số miền Nam thứ 2 hàng tuần
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
20
|
57
|
29
|
| G.7 |
180
|
943
|
717
|
| G.6 |
1412
8086
7271
|
2462
9467
0605
|
6894
0740
7624
|
| G.5 |
6667
|
7290
|
3023
|
| G.4 |
64498
65882
89492
57156
00989
49158
85259
|
06204
23952
49076
11721
93900
00696
91792
|
25313
93962
12958
78124
08681
06616
71688
|
| G.3 |
66334
84631
|
49892
56013
|
28164
26311
|
| G.2 |
56143
|
31070
|
84937
|
| G.1 |
84622
|
55538
|
13984
|
| G.ĐB |
683111
|
180906
|
701276
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 26/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau | |
| 0 | 5, 4, 0, 6 | |||
| 1 | 2, 1 | 3 | 7, 3, 6, 1 | |
| 2 | 0, 2 | 1 | 9, 4, 3, 4 | |
| 3 | 4, 1 | 8 | 7 | |
| 4 | 3 | 3 | 0 | |
| 5 | 6, 8, 9 | 7, 2 | 8 | |
| 6 | 7 | 2, 7 | 2, 4 | |
| 7 | 1 | 6, 0 | 6 | |
| 8 | 0, 6, 2, 9 | 1, 8, 4 | ||
| 9 | 8, 2 | 0, 6, 2, 2 | 4 | |
| Giải | Đồng Tháp | TPHCM | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
94
|
47
|
27
|
| G.7 |
870
|
978
|
857
|
| G.6 |
6268
6577
9646
|
5905
1622
4660
|
9463
5345
4946
|
| G.5 |
6387
|
7851
|
2117
|
| G.4 |
61007
82295
85228
63206
15120
06665
09537
|
19004
07963
86871
79342
05287
87931
38293
|
58731
11712
22112
04219
66912
47375
60331
|
| G.3 |
81677
71298
|
31109
03106
|
40414
39330
|
| G.2 |
81835
|
44916
|
90010
|
| G.1 |
11850
|
06214
|
64948
|
| G.ĐB |
786514
|
647068
|
786591
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 19/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Tháp | TPHCM | Cà Mau | |
| 0 | 7, 6 | 5, 4, 9, 6 | ||
| 1 | 4 | 6, 4 | 7, 2, 2, 9, 2, 4, 0 | |
| 2 | 8, 0 | 2 | 7 | |
| 3 | 7, 5 | 1 | 1, 1, 0 | |
| 4 | 6 | 7, 2 | 5, 6, 8 | |
| 5 | 0 | 1 | 7 | |
| 6 | 8, 5 | 0, 3, 8 | 3 | |
| 7 | 0, 7, 7 | 8, 1 | 5 | |
| 8 | 7 | 7 | ||
| 9 | 4, 5, 8 | 3 | 1 | |
| Giải | Đồng Tháp | TPHCM | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
35
|
12
|
07
|
| G.7 |
399
|
249
|
040
|
| G.6 |
0179
7086
9641
|
1295
6808
2651
|
9121
9111
8604
|
| G.5 |
5190
|
6560
|
8286
|
| G.4 |
14656
74787
80283
93410
29433
00177
56442
|
87444
62356
21501
31591
23054
22168
38719
|
32699
38069
08866
60203
90242
81947
91213
|
| G.3 |
32140
44707
|
51462
68841
|
97255
73968
|
| G.2 |
01781
|
70088
|
86207
|
| G.1 |
63550
|
01618
|
66744
|
| G.ĐB |
941284
|
965406
|
677688
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 12/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Tháp | TPHCM | Cà Mau | |
| 0 | 7 | 8, 1, 6 | 7, 4, 3, 7 | |
| 1 | 0 | 2, 9, 8 | 1, 3 | |
| 2 | 1 | |||
| 3 | 5, 3 | |||
| 4 | 1, 2, 0 | 9, 4, 1 | 0, 2, 7, 4 | |
| 5 | 6, 0 | 1, 6, 4 | 5 | |
| 6 | 0, 8, 2 | 9, 6, 8 | ||
| 7 | 9, 7 | |||
| 8 | 6, 7, 3, 1, 4 | 8 | 6, 8 | |
| 9 | 9, 0 | 5, 1 | 9 | |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
26
|
19
|
31
|
| G.7 |
666
|
036
|
167
|
| G.6 |
5655
4074
1888
|
4755
6251
8451
|
0118
6606
3526
|
| G.5 |
4656
|
6380
|
4902
|
| G.4 |
56004
83301
77760
82893
31532
84848
16286
|
30067
17785
19439
22106
60895
44504
17408
|
37310
33008
09632
25717
69844
84382
42460
|
| G.3 |
45422
38044
|
01587
83250
|
67897
39213
|
| G.2 |
39403
|
10523
|
28162
|
| G.1 |
31660
|
23430
|
14191
|
| G.ĐB |
823878
|
247563
|
734535
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 05/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau | |
| 0 | 4, 1, 3 | 6, 4, 8 | 6, 2, 8 | |
| 1 | 9 | 8, 0, 7, 3 | ||
| 2 | 6, 2 | 3 | 6 | |
| 3 | 2 | 6, 9, 0 | 1, 2, 5 | |
| 4 | 8, 4 | 4 | ||
| 5 | 5, 6 | 5, 1, 1, 0 | ||
| 6 | 6, 0, 0 | 7, 3 | 7, 0, 2 | |
| 7 | 4, 8 | |||
| 8 | 8, 6 | 0, 5, 7 | 2 | |
| 9 | 3 | 5 | 7, 1 | |
| Giải | Cà Mau | TPHCM | Đồng Tháp |
|---|---|---|---|
| G.8 |
38
|
44
|
01
|
| G.7 |
454
|
677
|
518
|
| G.6 |
1172
9727
5243
|
2342
9920
7476
|
4983
7939
2426
|
| G.5 |
6649
|
0822
|
9054
|
| G.4 |
89670
32619
86311
55215
57377
54809
83101
|
54188
27085
41946
56311
68045
08430
63757
|
75244
62248
94134
04890
86411
42084
63089
|
| G.3 |
03343
86830
|
66419
95178
|
29273
75912
|
| G.2 |
90947
|
63558
|
64912
|
| G.1 |
00930
|
00385
|
53599
|
| G.ĐB |
852037
|
956196
|
151213
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 29/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cà Mau | TPHCM | Đồng Tháp | |
| 0 | 9, 1 | 1 | ||
| 1 | 9, 1, 5 | 1, 9 | 8, 1, 2, 2, 3 | |
| 2 | 7 | 0, 2 | 6 | |
| 3 | 8, 0, 0, 7 | 0 | 9, 4 | |
| 4 | 3, 9, 3, 7 | 4, 2, 6, 5 | 4, 8 | |
| 5 | 4 | 7, 8 | 4 | |
| 6 | ||||
| 7 | 2, 0, 7 | 7, 6, 8 | 3 | |
| 8 | 8, 5, 5 | 3, 4, 9 | ||
| 9 | 6 | 0, 9 | ||
| Giải | Đồng Tháp | TPHCM | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
47
|
38
|
18
|
| G.7 |
122
|
228
|
611
|
| G.6 |
8756
4269
2029
|
3822
4064
7603
|
5728
0733
2873
|
| G.5 |
2085
|
4088
|
4957
|
| G.4 |
45458
93354
67444
25467
08106
32284
41130
|
22938
08631
16584
87320
06099
49936
03325
|
91517
22345
77192
68807
13422
48260
98773
|
| G.3 |
29069
94370
|
22369
14075
|
37336
38899
|
| G.2 |
51445
|
98269
|
00508
|
| G.1 |
88060
|
82922
|
21004
|
| G.ĐB |
641409
|
547078
|
337999
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 22/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Tháp | TPHCM | Cà Mau | |
| 0 | 6, 9 | 3 | 7, 8, 4 | |
| 1 | 8, 1, 7 | |||
| 2 | 2, 9 | 8, 2, 0, 5, 2 | 8, 2 | |
| 3 | 0 | 8, 8, 1, 6 | 3, 6 | |
| 4 | 7, 4, 5 | 5 | ||
| 5 | 6, 8, 4 | 7 | ||
| 6 | 9, 7, 9, 0 | 4, 9, 9 | 0 | |
| 7 | 0 | 5, 8 | 3, 3 | |
| 8 | 5, 4 | 8, 4 | ||
| 9 | 9 | 2, 9, 9 | ||
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 |
94
|
83
|
67
|
| G.7 |
869
|
208
|
745
|
| G.6 |
1452
3774
6673
|
9323
6756
7516
|
1229
2602
4444
|
| G.5 |
6278
|
7599
|
4230
|
| G.4 |
47282
65921
01425
36202
74022
41228
05960
|
83051
41469
66680
35498
75591
03430
65529
|
90962
35666
45918
45514
83216
05689
71925
|
| G.3 |
62582
43555
|
68950
35746
|
47125
30563
|
| G.2 |
67769
|
47280
|
30559
|
| G.1 |
93742
|
47982
|
77350
|
| G.ĐB |
548565
|
606708
|
989912
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 15/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau | |
| 0 | 2 | 8, 8 | 2 | |
| 1 | 6 | 8, 4, 6, 2 | ||
| 2 | 1, 5, 2, 8 | 3, 9 | 9, 5, 5 | |
| 3 | 0 | 0 | ||
| 4 | 2 | 6 | 5, 4 | |
| 5 | 2, 5 | 6, 1, 0 | 9, 0 | |
| 6 | 9, 0, 9, 5 | 9 | 7, 2, 6, 3 | |
| 7 | 4, 3, 8 | |||
| 8 | 2, 2 | 3, 0, 0, 2 | 9 | |
| 9 | 4 | 9, 8, 1 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 2 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 2 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 2:
- TP. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.