Kết quả xổ số miền Nam thứ 4 hàng tuần
| Giải | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| G.8 |
93
|
04
|
43
|
| G.7 |
869
|
925
|
657
|
| G.6 |
4199
0241
2400
|
0437
2444
2728
|
2764
6450
3176
|
| G.5 |
3267
|
9056
|
7677
|
| G.4 |
14742
38965
72228
30262
17622
45932
51347
|
72944
78191
31828
51117
09600
11085
24778
|
97996
22366
43836
91584
15958
13247
25488
|
| G.3 |
59616
10238
|
01732
57045
|
56890
06162
|
| G.2 |
89012
|
23492
|
30973
|
| G.1 |
53048
|
38970
|
31917
|
| G.ĐB |
973923
|
073937
|
283857
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 28/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai | |
| 0 | 0 | 4, 0 | ||
| 1 | 6, 2 | 7 | 7 | |
| 2 | 8, 2, 3 | 5, 8, 8 | ||
| 3 | 2, 8 | 7, 2, 7 | 6 | |
| 4 | 1, 2, 7, 8 | 4, 4, 5 | 3, 7 | |
| 5 | 6 | 7, 0, 8, 7 | ||
| 6 | 9, 7, 5, 2 | 4, 6, 2 | ||
| 7 | 8, 0 | 6, 7, 3 | ||
| 8 | 5 | 4, 8 | ||
| 9 | 3, 9 | 1, 2 | 6, 0 | |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
79
|
21
|
05
|
| G.7 |
902
|
903
|
071
|
| G.6 |
9048
4938
9811
|
7034
4785
6988
|
2686
8088
3029
|
| G.5 |
3653
|
6083
|
5674
|
| G.4 |
06700
45274
06571
56669
86927
33043
17077
|
03246
09179
61380
53675
93543
35121
64889
|
22864
19153
21905
19639
66263
91364
60927
|
| G.3 |
13583
27888
|
42035
97098
|
84230
02812
|
| G.2 |
57603
|
50170
|
36285
|
| G.1 |
21999
|
22569
|
90201
|
| G.ĐB |
497994
|
259514
|
200841
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 21/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
| 0 | 2, 0, 3 | 3 | 5, 5, 1 | |
| 1 | 1 | 4 | 2 | |
| 2 | 7 | 1, 1 | 9, 7 | |
| 3 | 8 | 4, 5 | 9, 0 | |
| 4 | 8, 3 | 6, 3 | 1 | |
| 5 | 3 | 3 | ||
| 6 | 9 | 9 | 4, 3, 4 | |
| 7 | 9, 4, 1, 7 | 9, 5, 0 | 1, 4 | |
| 8 | 3, 8 | 5, 8, 3, 0, 9 | 6, 8, 5 | |
| 9 | 9, 4 | 8 | ||
| Giải | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ |
|---|---|---|---|
| G.8 |
58
|
69
|
66
|
| G.7 |
219
|
263
|
925
|
| G.6 |
2733
4889
6711
|
6808
2323
9452
|
4348
3019
5813
|
| G.5 |
3559
|
4003
|
3824
|
| G.4 |
24585
58787
20685
87083
84897
99256
90499
|
64342
55345
27549
05001
40246
23086
51857
|
89614
93688
90280
79151
67378
22312
70575
|
| G.3 |
33879
49927
|
92949
02625
|
49674
41352
|
| G.2 |
12289
|
26465
|
94042
|
| G.1 |
68343
|
32614
|
91081
|
| G.ĐB |
440871
|
311981
|
420771
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 14/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | |
| 0 | 8, 3, 1 | |||
| 1 | 9, 1 | 4 | 9, 3, 4, 2 | |
| 2 | 7 | 3, 5 | 5, 4 | |
| 3 | 3 | |||
| 4 | 3 | 2, 5, 9, 6, 9 | 8, 2 | |
| 5 | 8, 9, 6 | 2, 7 | 1, 2 | |
| 6 | 9, 3, 5 | 6 | ||
| 7 | 9, 1 | 8, 5, 4, 1 | ||
| 8 | 9, 5, 7, 5, 3, 9 | 6, 1 | 8, 0, 1 | |
| 9 | 7, 9 | |||
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
01
|
40
|
23
|
| G.7 |
431
|
391
|
045
|
| G.6 |
1777
2925
6758
|
0509
9531
8966
|
6244
2457
3988
|
| G.5 |
4482
|
2585
|
1611
|
| G.4 |
10753
79622
26599
50074
61275
46882
41902
|
09890
48871
98177
49451
30304
55970
51053
|
63279
36801
67445
89919
79098
52318
51255
|
| G.3 |
47171
88241
|
91117
94540
|
85255
65817
|
| G.2 |
39253
|
58121
|
61939
|
| G.1 |
25418
|
65191
|
37110
|
| G.ĐB |
894997
|
329529
|
205933
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 07/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
| 0 | 1, 2 | 9, 4 | 1 | |
| 1 | 8 | 7 | 1, 9, 8, 7, 0 | |
| 2 | 5, 2 | 1, 9 | 3 | |
| 3 | 1 | 1 | 9, 3 | |
| 4 | 1 | 0, 0 | 5, 4, 5 | |
| 5 | 8, 3, 3 | 1, 3 | 7, 5, 5 | |
| 6 | 6 | |||
| 7 | 7, 4, 5, 1 | 1, 7, 0 | 9 | |
| 8 | 2, 2 | 5 | 8 | |
| 9 | 9, 7 | 1, 0, 1 | 8 | |
| Giải | Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| G.8 |
99
|
04
|
15
|
| G.7 |
522
|
176
|
119
|
| G.6 |
6449
8530
2867
|
7230
2265
1071
|
3320
3808
1288
|
| G.5 |
6568
|
0123
|
5597
|
| G.4 |
64177
75717
64534
13104
81772
14374
74022
|
68121
22050
68552
15508
95646
35173
96242
|
51261
83782
01736
34044
76531
58876
76029
|
| G.3 |
95358
10636
|
98207
39756
|
58462
81728
|
| G.2 |
84633
|
87688
|
07480
|
| G.1 |
10235
|
58111
|
01357
|
| G.ĐB |
215852
|
878688
|
681981
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 31/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai | |
| 0 | 4 | 4, 8, 7 | 8 | |
| 1 | 7 | 1 | 5, 9 | |
| 2 | 2, 2 | 3, 1 | 0, 9, 8 | |
| 3 | 0, 4, 6, 3, 5 | 0 | 6, 1 | |
| 4 | 9 | 6, 2 | 4 | |
| 5 | 8, 2 | 0, 2, 6 | 7 | |
| 6 | 7, 8 | 5 | 1, 2 | |
| 7 | 7, 2, 4 | 6, 1, 3 | 6 | |
| 8 | 8, 8 | 8, 2, 0, 1 | ||
| 9 | 9 | 7 | ||
| Giải | Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| G.8 |
85
|
06
|
83
|
| G.7 |
687
|
811
|
952
|
| G.6 |
1273
8331
3655
|
5417
3328
1308
|
4419
5583
6853
|
| G.5 |
8417
|
8010
|
1209
|
| G.4 |
34248
91307
27803
02598
78612
27220
52686
|
43551
22359
57032
96747
15907
63649
36793
|
34004
24974
29710
97949
35206
84755
14601
|
| G.3 |
11762
41760
|
40985
62589
|
02599
18100
|
| G.2 |
10364
|
73787
|
34279
|
| G.1 |
83883
|
10055
|
54438
|
| G.ĐB |
667789
|
349114
|
689327
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 24/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai | |
| 0 | 7, 3 | 6, 8, 7 | 9, 4, 6, 1, 0 | |
| 1 | 7, 2 | 1, 7, 0, 4 | 9, 0 | |
| 2 | 0 | 8 | 7 | |
| 3 | 1 | 2 | 8 | |
| 4 | 8 | 7, 9 | 9 | |
| 5 | 5 | 1, 9, 5 | 2, 3, 5 | |
| 6 | 2, 0, 4 | |||
| 7 | 3 | 4, 9 | ||
| 8 | 5, 7, 6, 3, 9 | 5, 9, 7 | 3, 3 | |
| 9 | 8 | 3 | 9 | |
| Giải | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ |
|---|---|---|---|
| G.8 |
90
|
90
|
05
|
| G.7 |
092
|
085
|
630
|
| G.6 |
7333
6438
2467
|
4238
4325
2592
|
2045
0253
9780
|
| G.5 |
6096
|
7288
|
2481
|
| G.4 |
68037
22994
59528
10963
88376
42303
89264
|
91804
47867
76598
21576
48610
66816
38382
|
81962
42756
29235
63489
45403
02649
72647
|
| G.3 |
26135
29826
|
81759
46746
|
89186
25491
|
| G.2 |
81139
|
48413
|
78765
|
| G.1 |
29896
|
20045
|
22517
|
| G.ĐB |
401557
|
678482
|
746597
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 17/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |
| 0 | 3 | 4 | 5, 3 | |
| 1 | 0, 6, 3 | 7 | ||
| 2 | 8, 6 | 5 | ||
| 3 | 3, 8, 7, 5, 9 | 8 | 0, 5 | |
| 4 | 6, 5 | 5, 9, 7 | ||
| 5 | 7 | 9 | 3, 6 | |
| 6 | 7, 3, 4 | 7 | 2, 5 | |
| 7 | 6 | 6 | ||
| 8 | 5, 8, 2, 2 | 0, 1, 9, 6 | ||
| 9 | 0, 2, 6, 4, 6 | 0, 2, 8 | 1, 7 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 4 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 4 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 4:
- Đồng Nai
- Cần Thơ
- Sóc Trăng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.