Kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần
| Giải | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
02
|
08
|
04
|
| G.7 |
419
|
091
|
960
|
| G.6 |
8791
6189
0913
|
3040
3649
5077
|
4230
3972
3396
|
| G.5 |
6212
|
2579
|
0454
|
| G.4 |
84223
21140
48973
53402
17814
11016
67087
|
27207
57906
32144
36398
80852
85497
88860
|
98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101
|
| G.3 |
68883
64326
|
24698
03599
|
00857
64315
|
| G.2 |
47632
|
09900
|
59715
|
| G.1 |
87980
|
33212
|
02150
|
| G.ĐB |
626995
|
582586
|
995451
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 22/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh | |
| 0 | 2, 2 | 8, 7, 6, 0 | 4, 1 | |
| 1 | 9, 3, 2, 4, 6 | 2 | 5, 5 | |
| 2 | 3, 6 | 0, 4 | ||
| 3 | 2 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0, 9, 4 | 3 | |
| 5 | 2 | 4, 7, 0, 1 | ||
| 6 | 0 | 0, 5 | ||
| 7 | 3 | 7, 9 | 2, 6 | |
| 8 | 9, 7, 3, 0 | 6 | 1 | |
| 9 | 1, 5 | 1, 8, 7, 8, 9 | 6 | |
| Giải | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
42
|
23
|
82
|
| G.7 |
535
|
114
|
531
|
| G.6 |
9162
2620
7951
|
3244
7935
2939
|
8785
3704
2665
|
| G.5 |
7394
|
2005
|
6539
|
| G.4 |
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
|
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
|
69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
|
| G.3 |
28675
39990
|
48166
22648
|
09795
23495
|
| G.2 |
43391
|
98070
|
35895
|
| G.1 |
68596
|
91728
|
62988
|
| G.ĐB |
430028
|
346307
|
397902
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 15/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang | |
| 0 | 5, 7 | 4, 5, 2 | ||
| 1 | 7 | 4 | ||
| 2 | 0, 1, 8 | 3, 6, 8 | 4 | |
| 3 | 5 | 5, 9 | 1, 9, 4, 2 | |
| 4 | 2, 9 | 4, 5, 2, 5, 8 | ||
| 5 | 1 | 7 | 7 | |
| 6 | 2, 8, 2 | 6 | 5, 4 | |
| 7 | 5 | 0 | ||
| 8 | 0 | 7, 9 | 2, 5, 4, 8 | |
| 9 | 4, 1, 0, 1, 6 | 5, 5, 5 | ||
| Giải | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
05
|
28
|
54
|
| G.7 |
904
|
428
|
029
|
| G.6 |
7906
6648
8226
|
0898
3027
2206
|
3002
9049
0915
|
| G.5 |
7318
|
4393
|
2088
|
| G.4 |
12089
76012
18581
96935
94622
78268
49083
|
15269
37655
47673
83344
38198
82119
92918
|
17072
74385
13036
83262
46390
83190
00703
|
| G.3 |
43966
70431
|
87302
30472
|
78067
35027
|
| G.2 |
61828
|
98462
|
31116
|
| G.1 |
07195
|
57089
|
99436
|
| G.ĐB |
796976
|
232805
|
238511
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 08/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang | |
| 0 | 5, 4, 6 | 6, 2, 5 | 2, 3 | |
| 1 | 8, 2 | 9, 8 | 5, 6, 1 | |
| 2 | 6, 2, 8 | 8, 8, 7 | 9, 7 | |
| 3 | 5, 1 | 6, 6 | ||
| 4 | 8 | 4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 | ||
| 6 | 8, 6 | 9, 2 | 2, 7 | |
| 7 | 6 | 3, 2 | 2 | |
| 8 | 9, 1, 3 | 9 | 8, 5 | |
| 9 | 5 | 8, 3, 8 | 0, 0 | |
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
32
|
25
|
74
|
| G.7 |
517
|
806
|
099
|
| G.6 |
5618
3957
8189
|
1220
3062
0565
|
7406
9968
1974
|
| G.5 |
6957
|
0531
|
9196
|
| G.4 |
34645
11385
52716
45902
31597
79295
52834
|
35627
70407
97528
02210
61679
28577
61291
|
71053
20817
89905
12597
91389
26623
32621
|
| G.3 |
19274
24651
|
98896
55005
|
36369
25743
|
| G.2 |
48933
|
73173
|
30782
|
| G.1 |
89391
|
21136
|
49121
|
| G.ĐB |
194340
|
921013
|
796621
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 01/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
| 0 | 2 | 6, 7, 5 | 6, 5 | |
| 1 | 7, 8, 6 | 0, 3 | 7 | |
| 2 | 5, 0, 7, 8 | 3, 1, 1, 1 | ||
| 3 | 2, 4, 3 | 1, 6 | ||
| 4 | 5, 0 | 3 | ||
| 5 | 7, 7, 1 | 3 | ||
| 6 | 2, 5 | 8, 9 | ||
| 7 | 4 | 9, 7, 3 | 4, 4 | |
| 8 | 9, 5 | 9, 2 | ||
| 9 | 7, 5, 1 | 1, 6 | 9, 6, 7 | |
| Giải | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
13
|
94
|
26
|
| G.7 |
546
|
654
|
832
|
| G.6 |
1957
3887
3545
|
3190
5237
8499
|
6088
8504
3787
|
| G.5 |
6961
|
5735
|
7425
|
| G.4 |
99496
62975
70441
85713
62772
03503
92434
|
45966
11577
04104
21587
20640
67989
36535
|
08304
38439
40165
71134
78696
80533
13454
|
| G.3 |
76273
93275
|
49140
40020
|
11626
78657
|
| G.2 |
30230
|
70465
|
85232
|
| G.1 |
47829
|
60375
|
59222
|
| G.ĐB |
806057
|
879863
|
195579
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 25/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |
| 0 | 3 | 4 | 4, 4 | |
| 1 | 3, 3 | |||
| 2 | 9 | 0 | 6, 5, 6, 2 | |
| 3 | 4, 0 | 7, 5, 5 | 2, 9, 4, 3, 2 | |
| 4 | 6, 5, 1 | 0, 0 | ||
| 5 | 7, 7 | 4 | 4, 7 | |
| 6 | 1 | 6, 5, 3 | 5 | |
| 7 | 5, 2, 3, 5 | 7, 5 | 9 | |
| 8 | 7 | 7, 9 | 8, 7 | |
| 9 | 6 | 4, 0, 9 | 6 | |
| Giải | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
73
|
03
|
39
|
| G.7 |
624
|
672
|
683
|
| G.6 |
1426
9486
9271
|
5309
3853
9025
|
1258
7057
6261
|
| G.5 |
0184
|
0714
|
6228
|
| G.4 |
69359
89344
63638
19815
88395
74281
60648
|
37746
86930
66865
59606
36901
35435
04129
|
24234
94569
43388
26706
18786
20536
73172
|
| G.3 |
67441
61262
|
77623
50701
|
81193
53489
|
| G.2 |
26959
|
44034
|
99758
|
| G.1 |
12321
|
73901
|
78913
|
| G.ĐB |
393219
|
770983
|
731357
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 18/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang | |
| 0 | 3, 9, 6, 1, 1, 1 | 6 | ||
| 1 | 5, 9 | 4 | 3 | |
| 2 | 4, 6, 1 | 5, 9, 3 | 8 | |
| 3 | 8 | 0, 5, 4 | 9, 4, 6 | |
| 4 | 4, 8, 1 | 6 | ||
| 5 | 9, 9 | 3 | 8, 7, 8, 7 | |
| 6 | 2 | 5 | 1, 9 | |
| 7 | 3, 1 | 2 | 2 | |
| 8 | 6, 4, 1 | 3 | 3, 8, 6, 9 | |
| 9 | 5 | 3 | ||
| Giải | Bình Thuận | Tây Ninh | An Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
38
|
49
|
63
|
| G.7 |
353
|
385
|
090
|
| G.6 |
6429
7707
4496
|
2489
8813
5621
|
8470
3450
2773
|
| G.5 |
2390
|
9133
|
3401
|
| G.4 |
65447
34604
55049
54086
53455
54031
09739
|
07774
56162
31615
59322
47378
46021
06351
|
90526
82310
29150
59584
27368
70895
19595
|
| G.3 |
41460
22259
|
36796
68783
|
62816
37388
|
| G.2 |
41708
|
39363
|
39945
|
| G.1 |
34334
|
95144
|
87321
|
| G.ĐB |
733927
|
473447
|
204056
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 11/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Thuận | Tây Ninh | An Giang | |
| 0 | 7, 4, 8 | 1 | ||
| 1 | 3, 5 | 0, 6 | ||
| 2 | 9, 7 | 1, 2, 1 | 6, 1 | |
| 3 | 8, 1, 9, 4 | 3 | ||
| 4 | 7, 9 | 9, 4, 7 | 5 | |
| 5 | 3, 5, 9 | 1 | 0, 0, 6 | |
| 6 | 0 | 2, 3 | 3, 8 | |
| 7 | 4, 8 | 0, 3 | ||
| 8 | 6 | 5, 9, 3 | 4, 8 | |
| 9 | 6, 0 | 6 | 0, 5, 5 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 5 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 5:
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.