Kết quả xổ số miền Nam thứ 3 hàng tuần
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 |
49
|
99
|
22
|
| G.7 |
329
|
695
|
886
|
| G.6 |
8292
8943
0723
|
7231
3643
8721
|
0901
3763
8145
|
| G.5 |
4452
|
0294
|
3233
|
| G.4 |
57356
41180
12098
91019
67221
39472
40177
|
57314
09525
72405
97535
40692
50400
89649
|
50994
61589
17397
01368
34501
64915
99538
|
| G.3 |
62120
21485
|
67624
01653
|
72387
26942
|
| G.2 |
45770
|
45533
|
26370
|
| G.1 |
35099
|
75394
|
04227
|
| G.ĐB |
195045
|
999081
|
319678
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 27/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
| 0 | 5, 0 | 1, 1 | ||
| 1 | 9 | 4 | 5 | |
| 2 | 9, 3, 1, 0 | 1, 5, 4 | 2, 7 | |
| 3 | 1, 5, 3 | 3, 8 | ||
| 4 | 9, 3, 5 | 3, 9 | 5, 2 | |
| 5 | 2, 6 | 3 | ||
| 6 | 3, 8 | |||
| 7 | 2, 7, 0 | 0, 8 | ||
| 8 | 0, 5 | 1 | 6, 9, 7 | |
| 9 | 2, 8, 9 | 9, 5, 4, 2, 4 | 4, 7 | |
| Giải | Bạc Liêu | Vũng Tàu | Bến Tre |
|---|---|---|---|
| G.8 |
21
|
11
|
01
|
| G.7 |
433
|
421
|
308
|
| G.6 |
2475
5208
0627
|
9266
6311
8860
|
3185
4987
0971
|
| G.5 |
5224
|
5027
|
7647
|
| G.4 |
72741
91052
23957
79489
84471
57188
18532
|
95120
28950
21496
04134
27149
45134
07046
|
97818
70012
86537
97964
19460
63208
86545
|
| G.3 |
45418
90546
|
02258
38499
|
65890
98272
|
| G.2 |
91483
|
27620
|
35638
|
| G.1 |
70893
|
58157
|
70044
|
| G.ĐB |
787820
|
305017
|
300409
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 20/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bạc Liêu | Vũng Tàu | Bến Tre | |
| 0 | 8 | 1, 8, 8, 9 | ||
| 1 | 8 | 1, 1, 7 | 8, 2 | |
| 2 | 1, 7, 4, 0 | 1, 7, 0, 0 | ||
| 3 | 3, 2 | 4, 4 | 7, 8 | |
| 4 | 1, 6 | 9, 6 | 7, 5, 4 | |
| 5 | 2, 7 | 0, 8, 7 | ||
| 6 | 6, 0 | 4, 0 | ||
| 7 | 5, 1 | 1, 2 | ||
| 8 | 9, 8, 3 | 5, 7 | ||
| 9 | 3 | 6, 9 | 0 | |
| Giải | Vũng Tàu | Bạc Liêu | Bến Tre |
|---|---|---|---|
| G.8 |
18
|
21
|
07
|
| G.7 |
791
|
283
|
957
|
| G.6 |
9537
1858
7126
|
1227
3793
0569
|
2831
4060
6558
|
| G.5 |
8391
|
9363
|
5433
|
| G.4 |
99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
|
30754
09355
52224
90588
34443
33741
02234
|
48814
03831
01283
08889
35333
03510
47868
|
| G.3 |
68954
26106
|
09775
59102
|
14059
34014
|
| G.2 |
59116
|
75758
|
17567
|
| G.1 |
61803
|
42354
|
95355
|
| G.ĐB |
833192
|
075394
|
668726
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 13/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vũng Tàu | Bạc Liêu | Bến Tre | |
| 0 | 2, 8, 6, 3 | 2 | 7 | |
| 1 | 8, 6 | 4, 0, 4 | ||
| 2 | 6 | 1, 7, 4 | 6 | |
| 3 | 7 | 4 | 1, 3, 1, 3 | |
| 4 | 2, 1 | 3, 1 | ||
| 5 | 8, 4 | 4, 5, 8, 4 | 7, 8, 9, 5 | |
| 6 | 7, 9 | 9, 3 | 0, 8, 7 | |
| 7 | 5 | |||
| 8 | 4 | 3, 8 | 3, 9 | |
| 9 | 1, 1, 2 | 3, 4 | ||
| Giải | Bến Tre | Bạc Liêu | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 |
71
|
53
|
58
|
| G.7 |
897
|
271
|
532
|
| G.6 |
7771
3052
8263
|
5814
9208
0901
|
3154
0681
8741
|
| G.5 |
3622
|
2372
|
8152
|
| G.4 |
84483
00064
51692
67782
52657
19320
12605
|
15138
06165
23382
95596
09015
58341
19671
|
33920
93658
14897
36503
12801
56167
53413
|
| G.3 |
46868
83393
|
24417
60170
|
15602
21086
|
| G.2 |
40125
|
83599
|
59015
|
| G.1 |
42970
|
70180
|
17204
|
| G.ĐB |
704531
|
417304
|
905728
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 06/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bến Tre | Bạc Liêu | Vũng Tàu | |
| 0 | 5 | 8, 1, 4 | 3, 1, 2, 4 | |
| 1 | 4, 5, 7 | 3, 5 | ||
| 2 | 2, 0, 5 | 0, 8 | ||
| 3 | 1 | 8 | 2 | |
| 4 | 1 | 1 | ||
| 5 | 2, 7 | 3 | 8, 4, 2, 8 | |
| 6 | 3, 4, 8 | 5 | 7 | |
| 7 | 1, 1, 0 | 1, 2, 1, 0 | ||
| 8 | 3, 2 | 2, 0 | 1, 6 | |
| 9 | 7, 2, 3 | 6, 9 | 7 | |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 |
37
|
20
|
30
|
| G.7 |
896
|
716
|
889
|
| G.6 |
2833
9752
8819
|
8781
5960
2454
|
6695
1433
7579
|
| G.5 |
9328
|
8905
|
8801
|
| G.4 |
52586
06474
30017
01421
50307
19509
48521
|
32184
50879
63565
40118
67282
25679
90406
|
16028
80566
84867
11076
38659
91948
68151
|
| G.3 |
04631
50586
|
49647
01682
|
95689
46115
|
| G.2 |
15855
|
87183
|
27383
|
| G.1 |
64364
|
24314
|
38337
|
| G.ĐB |
131861
|
039926
|
292496
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 30/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
| 0 | 7,9 | 5,6 | 1 | |
| 1 | 9,7 | 6,8,4 | 5 | |
| 2 | 8,1,1 | 0,6 | 8 | |
| 3 | 7,3,1 | - | 0,3,7 | |
| 4 | - | 7 | 8 | |
| 5 | 2,5 | 4 | 9,1 | |
| 6 | 4,1 | 0,5 | 6,7 | |
| 7 | 4 | 9,9 | 9,6 | |
| 8 | 6,6 | 1,4,2,2,3 | 9,9,3 | |
| 9 | 6 | - | 5,6 | |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 |
37
|
71
|
65
|
| G.7 |
079
|
247
|
477
|
| G.6 |
4442
4465
3282
|
6496
6472
3153
|
5887
2570
1946
|
| G.5 |
2001
|
6332
|
0811
|
| G.4 |
82666
71277
00920
23663
55209
31877
95202
|
81351
31518
48523
53876
26354
43767
10208
|
33465
77877
28043
14601
17950
63018
48267
|
| G.3 |
33183
25226
|
43692
02713
|
53620
56516
|
| G.2 |
06357
|
86213
|
54077
|
| G.1 |
86497
|
72271
|
44034
|
| G.ĐB |
592361
|
267673
|
716812
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 23/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
| 0 | 1, 9, 2 | 8 | 1 | |
| 1 | 8, 3, 3 | 1, 8, 6, 2 | ||
| 2 | 0, 6 | 3 | 0 | |
| 3 | 7 | 2 | 4 | |
| 4 | 2 | 7 | 6, 3 | |
| 5 | 7 | 3, 1, 4 | 0 | |
| 6 | 5, 6, 3, 1 | 7 | 5, 5, 7 | |
| 7 | 9, 7, 7 | 1, 2, 6, 1, 3 | 7, 0, 7, 7 | |
| 8 | 2, 3 | 7 | ||
| 9 | 7 | 6, 2 | ||
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 |
29
|
10
|
63
|
| G.7 |
363
|
681
|
562
|
| G.6 |
6064
9031
7094
|
2263
0885
8893
|
5557
3141
5796
|
| G.5 |
5690
|
9360
|
7410
|
| G.4 |
86571
13435
45128
81081
58920
24075
99500
|
73062
75873
33616
49065
38653
06668
89042
|
51608
54189
23928
88705
18216
07876
68640
|
| G.3 |
99427
03661
|
31968
76847
|
16339
93945
|
| G.2 |
76082
|
55956
|
91855
|
| G.1 |
54914
|
81150
|
99757
|
| G.ĐB |
001628
|
179987
|
824535
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 16/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
| 0 | 0 | 8, 5 | ||
| 1 | 4 | 0, 6 | 0, 6 | |
| 2 | 9, 8, 0, 7, 8 | 8 | ||
| 3 | 1, 5 | 9, 5 | ||
| 4 | 2, 7 | 1, 0, 5 | ||
| 5 | 3, 6, 0 | 7, 5, 7 | ||
| 6 | 3, 4, 1 | 3, 0, 2, 5, 8, 8 | 3, 2 | |
| 7 | 1, 5 | 3 | 6 | |
| 8 | 1, 2 | 1, 5, 7 | 9 | |
| 9 | 4, 0 | 3 | 6 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 3 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 3 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 3:
- Bến Tre
- Vũng Tàu
- Bạc Liêu
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.