Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 hàng tuần
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 26/01/2026
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
68
|
53
|
| G.7 |
300
|
346
|
| G.6 |
1419
8359
4938
|
5033
9995
7830
|
| G.5 |
0893
|
7005
|
| G.4 |
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
|
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
|
| G.3 |
78820
60202
|
62656
32835
|
| G.2 |
98669
|
82817
|
| G.1 |
76669
|
97191
|
| G.ĐB |
243372
|
282082
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 26/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 0, 2 | 5 | ||
| 1 | 9, 2 | 0, 7 | ||
| 2 | 0 | |||
| 3 | 8, 4, 6 | 3, 0, 5 | ||
| 4 | 6, 9 | |||
| 5 | 9, 1 | 3, 6 | ||
| 6 | 8, 9, 9 | 3 | ||
| 7 | 2 | 2 | ||
| 8 | 5 | 5, 7, 9, 2 | ||
| 9 | 3, 7, 6 | 5, 1 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 19/01/2026
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
15
|
64
|
| G.7 |
774
|
613
|
| G.6 |
6734
0555
4638
|
9068
7718
3458
|
| G.5 |
5488
|
7797
|
| G.4 |
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
|
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
|
| G.3 |
31518
93198
|
79681
77489
|
| G.2 |
30039
|
28082
|
| G.1 |
89911
|
75713
|
| G.ĐB |
988921
|
097202
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 19/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 4, 2, 2, 4 | 8, 2 | ||
| 1 | 5, 8, 1 | 3, 8, 3 | ||
| 2 | 1 | |||
| 3 | 4, 8, 9 | 1 | ||
| 4 | 5 | 3 | ||
| 5 | 5, 1 | 8, 1 | ||
| 6 | 4, 8, 4 | |||
| 7 | 4 | 1 | ||
| 8 | 8, 2 | 2, 1, 9, 2 | ||
| 9 | 8 | 7 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 12/01/2026
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
06
|
41
|
| G.7 |
158
|
769
|
| G.6 |
5030
2678
9339
|
9875
9476
1087
|
| G.5 |
1499
|
3219
|
| G.4 |
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
|
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
|
| G.3 |
56906
12226
|
14446
65378
|
| G.2 |
11152
|
04957
|
| G.1 |
71307
|
38437
|
| G.ĐB |
321282
|
640801
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 12/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 6, 7, 6, 7 | 1 | ||
| 1 | 3 | 9 | ||
| 2 | 6 | 5 | ||
| 3 | 0, 9 | 4, 7 | ||
| 4 | 1, 8, 6 | |||
| 5 | 8, 1, 2 | 0, 7, 7 | ||
| 6 | 9, 4 | |||
| 7 | 8 | 5, 6, 5, 8 | ||
| 8 | 0, 6, 2 | 7 | ||
| 9 | 9, 3, 5 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 05/01/2026
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
59
|
78
|
| G.7 |
280
|
630
|
| G.6 |
1115
0133
7928
|
8361
0767
9651
|
| G.5 |
1318
|
7603
|
| G.4 |
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
|
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
|
| G.3 |
86404
20085
|
10591
14179
|
| G.2 |
89750
|
18730
|
| G.1 |
73929
|
01606
|
| G.ĐB |
939254
|
715470
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 05/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 2, 4 | 3, 6 | ||
| 1 | 5, 8, 7, 6, 0 | |||
| 2 | 8, 9 | 9, 5 | ||
| 3 | 3, 5 | 0, 0 | ||
| 4 | 9, 9 | |||
| 5 | 9, 9, 0, 4 | 1 | ||
| 6 | 1, 7 | |||
| 7 | 8, 3, 9, 0 | |||
| 8 | 0, 5 | 9 | ||
| 9 | 0 | 7, 1 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 29/12/2025
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
18
|
95
|
| G.7 |
838
|
095
|
| G.6 |
3350
7397
7949
|
2640
1599
5400
|
| G.5 |
8350
|
1441
|
| G.4 |
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
|
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
|
| G.3 |
08255
47623
|
42392
50884
|
| G.2 |
00251
|
80741
|
| G.1 |
38802
|
33738
|
| G.ĐB |
401707
|
073547
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 29/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 2, 7 | 0 | ||
| 1 | 8 | 9 | ||
| 2 | 3 | |||
| 3 | 8, 9, 7 | 7, 7, 8 | ||
| 4 | 9 | 0, 1, 1, 7 | ||
| 5 | 0, 0, 6, 5, 1 | |||
| 6 | 6 | 3, 9 | ||
| 7 | 7 | |||
| 8 | 0, 1 | 9, 4 | ||
| 9 | 7 | 5, 5, 9, 7, 2 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 22/12/2025
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
91
|
30
|
| G.7 |
736
|
392
|
| G.6 |
2092
0886
1200
|
0689
5863
8651
|
| G.5 |
0241
|
0601
|
| G.4 |
42077
75199
41628
05387
18501
07760
70250
|
55769
42657
08271
22222
55343
41103
98972
|
| G.3 |
18155
51038
|
07959
71046
|
| G.2 |
52213
|
85274
|
| G.1 |
96246
|
57456
|
| G.ĐB |
286728
|
636327
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 22/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 0, 1 | 1, 3 | ||
| 1 | 3 | |||
| 2 | 8, 8 | 2, 7 | ||
| 3 | 6, 8 | 0 | ||
| 4 | 1, 6 | 3, 6 | ||
| 5 | 0, 5 | 1, 7, 9, 6 | ||
| 6 | 0 | 3, 9 | ||
| 7 | 7 | 1, 2, 4 | ||
| 8 | 6, 7 | 9 | ||
| 9 | 1, 2, 9 | 2 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 15/12/2025
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
42
|
33
|
| G.7 |
965
|
188
|
| G.6 |
4105
2605
8312
|
5261
5422
8457
|
| G.5 |
6085
|
4295
|
| G.4 |
24653
11180
72253
57909
98012
92924
23556
|
02621
98867
86528
08873
30436
06649
51737
|
| G.3 |
10368
60714
|
91848
48224
|
| G.2 |
59391
|
44249
|
| G.1 |
70156
|
78889
|
| G.ĐB |
384625
|
817811
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 15/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 5, 5, 9 | |||
| 1 | 2, 2, 4 | 1 | ||
| 2 | 4, 5 | 2, 1, 8, 4 | ||
| 3 | 3, 6, 7 | |||
| 4 | 2 | 9, 8, 9 | ||
| 5 | 3, 3, 6, 6 | 7 | ||
| 6 | 5, 8 | 1, 7 | ||
| 7 | 3 | |||
| 8 | 5, 0 | 8, 9 | ||
| 9 | 1 | 5 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 2 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 2 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 2:
- Huế
- Phú Yên
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |